Kenta Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 干香菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KENTA VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$590.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105493296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN97WT50 |
| 成立日期 | 2011-09-09 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 158/2/49, phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KENTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KENTA TRADING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 158/2/49, phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84974019086 |
| 邮箱 | ben21vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.888亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $590.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $494.6K | 干木耳、干香菇 |
| Gutian HZX Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.9K | 干银耳、干香菇 |
| Nanyang Longhai Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 干香菇、干木耳 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 干香菇 | HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $71.1K |
| 2024-02-16 | 干香菇 | HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-02-16 | 干香菇 | HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $47.5K |
| 2024-02-06 | 干香菇 | HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $32.7K |
| 2024-02-06 | 干香菇 | HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-01-30 | 干香菇 | HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $42.2K |
| 2024-01-23 | 干香菇 | HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $42.1K |
| 2024-01-17 | 干木耳 | NANYANG LONGHAI FOOD CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-17 | 干木耳 | NANYANG LONGHAI FOOD CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-01-17 | 干木耳 | NANYANG LONGHAI FOOD CO LTD | 中国 | $29.7K |