Kenta Trading Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 干香菇

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KENTA VIệT NAM

11
进口笔数
0
出口笔数
$590.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-06
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $371.6K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $371.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $371.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105493296
企查查编码QVNN97WT50
成立日期2011-09-09
联系地址Số 10, ngõ 158/2/49, phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KENTA VIỆT NAM
企业英文名称KENTA TRADING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngõ 158/2/49, phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84974019086
邮箱ben21vn@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18.888亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071234干香菇
071232干木耳

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$590.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd.中国9$494.6K干木耳、干香菇
Gutian HZX Food Co., Ltd.中国1$48.9K干银耳、干香菇
Nanyang Longhai Food Co., Ltd.中国1$46.7K干香菇、干木耳

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-06干香菇HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD中国$71.1K
2024-02-16干香菇HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD中国$10.2K
2024-02-16干香菇HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD中国$47.5K
2024-02-06干香菇HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD中国$32.7K
2024-02-06干香菇HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD中国$8.1K
2024-01-30干香菇HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD中国$42.2K
2024-01-23干香菇HUBEI ANY MUSHROOM FOOD TECHNOLOGY CO.,LTD中国$42.1K
2024-01-17干木耳NANYANG LONGHAI FOOD CO LTD中国$3.0K
2024-01-17干木耳NANYANG LONGHAI FOOD CO LTD中国$14.0K
2024-01-17干木耳NANYANG LONGHAI FOOD CO LTD中国$29.7K

相关企业 · 同类产品

Kenta Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →