THE J SOLUTION SERVICES COMMERCIAL CO., LTD.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THE J SOLUTION
1
进口笔数
62
出口笔数
$3.5K
进口金额
$482.2K
出口金额
2023-10-30
最近进口
2026-08-03
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316471407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN736YXHT |
| 成立日期 | 2020-09-09 |
| 联系地址 | 5 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THE J SOLUTION |
| 企业英文名称 | THE J SOLUTION SERVICES COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5 Nguyễn Duy Cung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84972194105 |
| 邮箱 | ngohien150990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851439 | 其他电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼加拉瓜 | 2 | $443.9K |
| 多米尼加 | 58 | $33.0K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolb Huizhou Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 工业电炉、其他车辆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astro Carton America S.A. | 尼加拉瓜 | 2 | $443.9K | 漂白牛皮衬纸、造纸机械零件 |
| PICO DUARTE CARTON, SA | 多米尼加 | 58 | $33.0K | 未涂布牛皮纸、其他印刷机零件 |
| TEA BLISS LLC | 美国 | 2 | $5.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 其他电炉 | Kolb Huizhou Ltd. | 中国 | $3.5K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-03 | 咖啡副产品 | TEA BLISS LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 咖啡基制品 | TEA BLISS LLC | — | $5.2K |
| 2026-05-20 | 人造纺织袋 | Astro Carton America S.A. | 尼加拉瓜 | $65 |
| 2026-05-20 | 记录式万用表 | Astro Carton America S.A. | 尼加拉瓜 | $220 |
| 2026-05-20 | 非PP/PE纤维袋包 | Astro Carton America S.A. | 尼加拉瓜 | $42 |
| 2026-05-20 | 手工工具 | Astro Carton America S.A. | 尼加拉瓜 | $795 |
| 2026-05-20 | 其他数学仪器 | Astro Carton America S.A. | 尼加拉瓜 | $319 |
| 2026-05-20 | 手工锤 | Astro Carton America S.A. | 尼加拉瓜 | $74 |
| 2026-05-20 | 车辆悬挂零件 | Astro Carton America S.A. | 尼加拉瓜 | $5.4K |
| 2026-05-20 | 带框玻璃镜 | Astro Carton America S.A. | 尼加拉瓜 | $143 |