FRIWO Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12,347 笔 · 主营 非LED二极管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM

12,347
进口笔数
4,559
出口笔数
$168.72M
进口金额
$239.54M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-30
最近出口
650
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.82M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $954.0K · 68 笔出口 $1.63M · 40 笔2023-11进口 $3.32M · 234 笔出口 $4.78M · 111 笔2023-12进口 $3.30M · 233 笔出口 $6.18M · 102 笔2024-01进口 $2.99M · 279 笔出口 $6.74M · 103 笔2024-02进口 $3.37M · 183 笔出口 $3.89M · 66 笔2024-03进口 $2.60M · 257 笔出口 $5.60M · 95 笔2024-04进口 $2.79M · 251 笔出口 $6.42M · 111 笔2024-05进口 $3.30M · 252 笔出口 $5.23M · 105 笔2024-06进口 $2.72M · 290 笔出口 $2.76M · 78 笔2024-07进口 $4.45M · 341 笔出口 $7.82M · 116 笔2024-08进口 $4.50M · 305 笔出口 $7.41M · 130 笔2024-09进口 $5.72M · 276 笔出口 $5.61M · 99 笔2024-10进口 $3.92M · 304 笔出口 $5.46M · 93 笔2024-11进口 $4.51M · 347 笔出口 $6.20M · 121 笔2024-12进口 $3.89M · 322 笔出口 $7.60M · 93 笔2025-01进口 $3.85M · 259 笔出口 $5.02M · 92 笔2025-02进口 $3.21M · 261 笔出口 $4.14M · 93 笔2025-03进口 $4.35M · 391 笔出口 $4.33M · 88 笔2025-04进口 $3.50M · 327 笔出口 $5.03M · 99 笔2025-05进口 $4.32M · 343 笔出口 $5.44M · 93 笔2025-06进口 $3.47M · 293 笔出口 $5.06M · 83 笔2025-07进口 $3.46M · 301 笔出口 $5.24M · 100 笔2025-08进口 $3.29M · 263 笔出口 $4.57M · 107 笔2025-09进口 $2.87M · 240 笔出口 $4.95M · 95 笔2025-10进口 $3.79M · 285 笔出口 $5.75M · 107 笔2025-11进口 $4.15M · 311 笔出口 $5.05M · 121 笔2025-12进口 $2.98M · 286 笔出口 $4.28M · 84 笔2026-01进口 $2.62M · 255 笔出口 $4.26M · 73 笔2026-02进口 $1.96M · 188 笔出口 $1.98M · 54 笔2026-03进口 $1.90M · 251 笔出口 $3.55M · 91 笔2026-04进口 $4.28M · 279 笔出口 $3.08M · 82 笔2026-05进口 $2.75M · 312 笔出口 $3.16M · 72 笔2026-06进口 $3.43M · 351 笔出口 $3.73M · 97 笔2026-07进口 $2.44M · 295 笔出口 $5.43M · 92 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 39120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $954.0K · 68 笔出口 $1.63M · 40 笔2023-11进口 $3.32M · 234 笔出口 $4.78M · 111 笔2023-12进口 $3.30M · 233 笔出口 $6.18M · 102 笔2024-01进口 $2.99M · 279 笔出口 $6.74M · 103 笔2024-02进口 $3.37M · 183 笔出口 $3.89M · 66 笔2024-03进口 $2.60M · 257 笔出口 $5.60M · 95 笔2024-04进口 $2.79M · 251 笔出口 $6.42M · 111 笔2024-05进口 $3.30M · 252 笔出口 $5.23M · 105 笔2024-06进口 $2.72M · 290 笔出口 $2.76M · 78 笔2024-07进口 $4.45M · 341 笔出口 $7.82M · 116 笔2024-08进口 $4.50M · 305 笔出口 $7.41M · 130 笔2024-09进口 $5.72M · 276 笔出口 $5.61M · 99 笔2024-10进口 $3.92M · 304 笔出口 $5.46M · 93 笔2024-11进口 $4.51M · 347 笔出口 $6.20M · 121 笔2024-12进口 $3.89M · 322 笔出口 $7.60M · 93 笔2025-01进口 $3.85M · 259 笔出口 $5.02M · 92 笔2025-02进口 $3.21M · 261 笔出口 $4.14M · 93 笔2025-03进口 $4.35M · 391 笔出口 $4.33M · 88 笔2025-04进口 $3.50M · 327 笔出口 $5.03M · 99 笔2025-05进口 $4.32M · 343 笔出口 $5.44M · 93 笔2025-06进口 $3.47M · 293 笔出口 $5.06M · 83 笔2025-07进口 $3.46M · 301 笔出口 $5.24M · 100 笔2025-08进口 $3.29M · 263 笔出口 $4.57M · 107 笔2025-09进口 $2.87M · 240 笔出口 $4.95M · 95 笔2025-10进口 $3.79M · 285 笔出口 $5.75M · 107 笔2025-11进口 $4.15M · 311 笔出口 $5.05M · 121 笔2025-12进口 $2.98M · 286 笔出口 $4.28M · 84 笔2026-01进口 $2.62M · 255 笔出口 $4.26M · 73 笔2026-02进口 $1.96M · 188 笔出口 $1.98M · 54 笔2026-03进口 $1.90M · 251 笔出口 $3.55M · 91 笔2026-04进口 $4.28M · 279 笔出口 $3.08M · 82 笔2026-05进口 $2.75M · 312 笔出口 $3.16M · 72 笔2026-06进口 $3.43M · 351 笔出口 $3.73M · 97 笔2026-07进口 $2.44M · 295 笔出口 $5.43M · 92 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔

工商档案

企业注册号3603289362
企查查编码QVN0QBH2KQ
成立日期2015-06-02
联系地址Lô 240, đường số 12, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FRIWO VIỆT NAM
企业英文名称FRIWO VIETNAM COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 240, đường số 12, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513891170
邮箱fc_vn@friwo.com
传真+842513891175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,252.825亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854110非LED二极管
392690其他塑料制品
854129大功率晶体管
853229其他固定电容器
854239其他电子IC
853690其他电路开关装置
850450其他电感器
85332920W以上固定电阻器
854442带接头绝缘电线
85332120W以下固定电阻器

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
850490变压器零件
392690其他塑料制品
8504311kVA以下变压器
850450其他电感器
853229其他固定电容器
854110非LED二极管
854129大功率晶体管
85332920W以上固定电阻器
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9,008$107.68M
越南862$33.60M
中国台湾1,118$6.75M
德国1,108$5.42M
菲律宾584$3.27M
马来西亚834$3.22M
泰国340$1.60M
日本402$868.8K
印度491$726.8K
美国174$680.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2,371$117.61M
匈牙利144$39.63M
斯洛文尼亚70$18.71M
美国478$11.90M
荷兰87$8.79M
印度220$8.48M
越南412$8.41M
中国台湾68$3.85M
瑞典53$3.70M
罗马尼亚75$2.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 650)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Group Intellect Power Technology Ltd.越南185$15.25M静止变流器、1kVA以下变压器
Spartronics Vietnam Co., Ltd.越南191$11.87M处理器及控制器、电力控制板
HT CIRCUITS LTD中国香港245$8.52M印刷电路、非玻陶绝缘体
Winsenda (Hong Kong) Co., Ltd.中国201$7.57M带接头绝缘电线、非泡沫橡胶密封件
Friwo Gerätebau GmbH德国664$5.03M其他电感器、静止变流器
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡198$3.96M非LED二极管、20W以下固定电阻器
Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd.新加坡216$3.05M其他电子IC、处理器及控制器
ASJ Pte. Ltd.新加坡232$543.2K20W以上固定电阻器、20W以下固定电阻器
MOUSER ELECTRONICS INC美国263$310.7K其他电路开关装置、其他电子IC
UNOMINDA EV SYSTEMS PRIVATE LIMITED印度196$84.0K静止变流器、其他塑料制品

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Friwo Gerätebau GmbH德国3,489$216.93M静止变流器、变压器零件
MILLENNIUM SEMICONDUCTORS INDIA PRIVATE LIMITED印度114$7.38M20W以上固定电阻器、其他固定电容器
FRIWO Vietnam Co., Ltd.越南140$3.79M非LED二极管、其他塑料制品
Sennheiser International Manufacturing Gmbh德国90$3.33M静止变流器、1000伏以下插头插座
Spartronics Vietnam Co., Ltd.越南215$2.63M处理器及控制器、其他电路开关装置
Group Intellect Power Technology Ltd.越南42$1.70M静止变流器、1kVA以下变压器
UNOMINDA EV SYSTEMS PRIVATE LIMITED印度103$1.12M静止变流器、处理器及控制器
Sennheiser Electronic Se & Co. Kg德国47$925.2K静止变流器、麦克风及支架
Bever Elektronik GmbH德国66$283.9K变压器零件、其他塑料制品
WELCH ALLYN INC美国61$0医用家具、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 12,347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Ultech Mold Design & Mfg. Co., Ltd.中国$53
2026-07-31多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS INC中国台湾$30
2026-07-31其他电子ICAlpyn Electronics GmbH泰国$2.6K
2026-07-31多层陶瓷电容Sichuan TRX Technology Co., Ltd.中国$435
2026-07-31其他塑料制品Ultech Mold Design & Mfg. Co., Ltd.中国$745
2026-07-3120W以下固定电阻器MOUSER ELECTRONICS INC中国台湾$126
2026-07-311000伏以下插头插座Ultech Mold Design & Mfg. Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-31多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS INC日本$6
2026-07-31多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS INC中国台湾$23
2026-07-31多层陶瓷电容MOUSER ELECTRONICS INC中国$550

出口(共 4,559)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-30静止变流器BROKER & LOGISTICS SOLUTIONS INC美国$0
2026-08-26静止变流器ArjoHuntleigh Magog Inc.美国$0
2026-08-13静止变流器SHURE INCORPORATED美国$0
2026-08-10静止变流器BROKER & LOGISTICS SOLUTIONS INC美国$0
2026-08-03静止变流器HILL-ROM COMPANY INC.美国$0
2026-08-03静止变流器WELCH ALLYN, INC.美国$0
2026-07-31静止变流器Friwo Gerätebau GmbH罗马尼亚$7.8K
2026-07-31静止变流器Friwo Gerätebau GmbH德国$1.1K
2026-07-31静止变流器Friwo Gerätebau GmbH德国$23.7K
2026-07-31静止变流器Friwo Gerätebau GmbH美国$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

FRIWO Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →