FRIWO Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11,387 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM
- 邮箱321
11,387
进口笔数
4,148
出口笔数
$160.08M
进口金额
$227.10M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
648
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603289362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QBH2KQ |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | Lô 240, đường số 12, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRIWO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FRIWO VIETNAM COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 240, đường số 12, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513891170 |
| 邮箱 | fc_vn@friwo.com |
| 传真 | +842513891175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,252.825亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8,300 | $102.62M |
| 越南 | 810 | $31.42M |
| 中国台湾 | 989 | $6.31M |
| 德国 | 1,024 | $5.09M |
| 菲律宾 | 529 | $3.20M |
| 马来西亚 | 765 | $3.05M |
| 泰国 | 321 | $1.54M |
| 日本 | 357 | $840.6K |
| 印度 | 469 | $710.4K |
| 美国 | 160 | $652.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2,183 | $110.43M |
| 匈牙利 | 134 | $36.48M |
| 斯洛文尼亚 | 70 | $18.71M |
| 美国 | 305 | $10.87M |
| 荷兰 | 84 | $8.65M |
| 印度 | 220 | $8.48M |
| 越南 | 404 | $8.20M |
| 中国台湾 | 65 | $3.74M |
| 瑞典 | 53 | $3.70M |
| 罗马尼亚 | 73 | $2.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 648)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Group Intellect Power Technology Ltd. | 越南 | 185 | $15.25M | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 191 | $11.87M | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| HT CIRCUITS LTD | 中国香港 | 222 | $7.96M | 印刷电路、非玻陶绝缘体 |
| Winsenda (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 185 | $7.13M | 带接头绝缘电线、非泡沫橡胶密封件 |
| Friwo Gerätebau GmbH | 德国 | 567 | $4.66M | 其他电感器、其他塑料制品 |
| Arrow Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 200 | $2.96M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| SINO FAITH TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 177 | $966.5K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| ASJ Pte. Ltd. | 新加坡 | 209 | $498.2K | 20W以上固定电阻器、20W以下固定电阻器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 217 | $251.8K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Unominda EV Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 196 | $84.0K | 静止变流器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Friwo Gerätebau GmbH | 德国 | 2,165 | $113.28M | 静止变流器、变压器零件 |
| e91e242fddbabc74fdc77d564f2e2f6f | 1,094 | $91.83M | ||
| Millennium Semiconductors India Pvt. Ltd. | 印度 | 114 | $7.38M | 20W以上固定电阻器、其他固定电容器 |
| FRIWO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 135 | $3.60M | 其他塑料制品、非LED二极管 |
| Sennheiser International Manufacturing Gmbh | 德国 | 84 | $3.06M | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 214 | $2.62M | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Group Intellect Power Technology Ltd. | 越南 | 42 | $1.70M | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Unominda EV Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 103 | $1.12M | 静止变流器、处理器及控制器 |
| Sennheiser Electronic Se & Co. Kg | 德国 | 40 | $805.4K | 静止变流器、麦克风及支架 |
| Bever Elektronik GmbH | 德国 | 66 | $283.9K | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11,387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电子IC | FRIWO GERATEBAU GMBH | 菲律宾 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | FRIWO GERATEBAU GMBH | 泰国 | $860 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | REBOUND SINGAPORE PTE LTD | 墨西哥 | $601 |
| 2026-04-28 | 多层陶瓷电容 | SINO FAITH TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD. | 中国 | $14 |
| 2026-04-28 | 大功率晶体管 | FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 非LED二极管 | FRIWO GERATEBAU GMBH | 中国 | $138 |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | FRIWO GERATEBAU GMBH | 中国台湾 | $87 |
| 2026-04-28 | 陶瓷电容器 | FRIWO GERATEBAU GMBH | 中国 | $334 |
| 2026-04-28 | 其他电感器 | FRIWO GERATEBAU GMBH | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 20W以下固定电阻器 | FRIWO GERATEBAU GMBH | 中国 | $15 |
出口(共 4,148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FRIWO GERAETEBAU GMBH | 匈牙利 | $31.9K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FRIWO GERAETEBAU GMBH | 匈牙利 | $835 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FRIWO GERATEBAU GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FRIWO GERATEBAU GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FRIWO GERAETEBAU GMBH | 匈牙利 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FRIWO GERAETEBAU GMBH | 匈牙利 | $118.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FRIWO GERATEBAU GMBH | 德国 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FRIWO GERATEBAU GMBH | 德国 | $625 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FRIWO GERATEBAU GMBH | 德国 | $42.6K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | FRIWO GERATEBAU GMBH | 德国 | $954 |