FRIWO Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11,387 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FRIWO VIệT NAM

11,387
进口笔数
4,148
出口笔数
$160.08M
进口金额
$227.10M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
648
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.63M · 99 笔出口 $3.56M · 53 笔2023-09进口 $2.29M · 211 笔出口 $5.41M · 137 笔2023-10进口 $4.43M · 240 笔出口 $5.88M · 101 笔2023-11进口 $3.32M · 234 笔出口 $4.78M · 105 笔2023-12进口 $3.30M · 233 笔出口 $6.18M · 96 笔2024-01进口 $2.99M · 279 笔出口 $6.74M · 98 笔2024-02进口 $3.37M · 183 笔出口 $3.89M · 66 笔2024-03进口 $2.60M · 257 笔出口 $5.60M · 92 笔2024-04进口 $2.79M · 251 笔出口 $6.41M · 108 笔2024-05进口 $3.30M · 252 笔出口 $5.16M · 100 笔2024-06进口 $2.72M · 290 笔出口 $2.76M · 76 笔2024-07进口 $4.45M · 341 笔出口 $7.82M · 114 笔2024-08进口 $4.50M · 305 笔出口 $7.41M · 127 笔2024-09进口 $5.72M · 276 笔出口 $5.61M · 98 笔2024-10进口 $3.91M · 302 笔出口 $5.46M · 91 笔2024-11进口 $4.51M · 347 笔出口 $6.20M · 119 笔2024-12进口 $3.89M · 322 笔出口 $7.60M · 92 笔2025-01进口 $3.85M · 259 笔出口 $5.02M · 88 笔2025-02进口 $3.21M · 261 笔出口 $4.14M · 88 笔2025-03进口 $4.35M · 391 笔出口 $4.33M · 84 笔2025-04进口 $3.50M · 327 笔出口 $5.03M · 95 笔2025-05进口 $4.32M · 343 笔出口 $5.44M · 92 笔2025-06进口 $3.47M · 293 笔出口 $5.06M · 80 笔2025-07进口 $3.46M · 301 笔出口 $5.24M · 97 笔2025-08进口 $3.29M · 263 笔出口 $4.57M · 103 笔2025-09进口 $2.87M · 240 笔出口 $4.95M · 92 笔2025-10进口 $3.79M · 285 笔出口 $5.75M · 107 笔2025-11进口 $4.15M · 311 笔出口 $5.04M · 115 笔2025-12进口 $2.98M · 286 笔出口 $4.28M · 84 笔2026-01进口 $2.62M · 255 笔出口 $4.26M · 65 笔2026-02进口 $1.96M · 188 笔出口 $1.98M · 53 笔2026-03进口 $1.90M · 251 笔出口 $3.55M · 86 笔2026-04进口 $4.28M · 279 笔出口 $3.08M · 77 笔
单位:交易笔数 · 峰值 39120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.63M · 99 笔出口 $3.56M · 53 笔2023-09进口 $2.29M · 211 笔出口 $5.41M · 137 笔2023-10进口 $4.43M · 240 笔出口 $5.88M · 101 笔2023-11进口 $3.32M · 234 笔出口 $4.78M · 105 笔2023-12进口 $3.30M · 233 笔出口 $6.18M · 96 笔2024-01进口 $2.99M · 279 笔出口 $6.74M · 98 笔2024-02进口 $3.37M · 183 笔出口 $3.89M · 66 笔2024-03进口 $2.60M · 257 笔出口 $5.60M · 92 笔2024-04进口 $2.79M · 251 笔出口 $6.41M · 108 笔2024-05进口 $3.30M · 252 笔出口 $5.16M · 100 笔2024-06进口 $2.72M · 290 笔出口 $2.76M · 76 笔2024-07进口 $4.45M · 341 笔出口 $7.82M · 114 笔2024-08进口 $4.50M · 305 笔出口 $7.41M · 127 笔2024-09进口 $5.72M · 276 笔出口 $5.61M · 98 笔2024-10进口 $3.91M · 302 笔出口 $5.46M · 91 笔2024-11进口 $4.51M · 347 笔出口 $6.20M · 119 笔2024-12进口 $3.89M · 322 笔出口 $7.60M · 92 笔2025-01进口 $3.85M · 259 笔出口 $5.02M · 88 笔2025-02进口 $3.21M · 261 笔出口 $4.14M · 88 笔2025-03进口 $4.35M · 391 笔出口 $4.33M · 84 笔2025-04进口 $3.50M · 327 笔出口 $5.03M · 95 笔2025-05进口 $4.32M · 343 笔出口 $5.44M · 92 笔2025-06进口 $3.47M · 293 笔出口 $5.06M · 80 笔2025-07进口 $3.46M · 301 笔出口 $5.24M · 97 笔2025-08进口 $3.29M · 263 笔出口 $4.57M · 103 笔2025-09进口 $2.87M · 240 笔出口 $4.95M · 92 笔2025-10进口 $3.79M · 285 笔出口 $5.75M · 107 笔2025-11进口 $4.15M · 311 笔出口 $5.04M · 115 笔2025-12进口 $2.98M · 286 笔出口 $4.28M · 84 笔2026-01进口 $2.62M · 255 笔出口 $4.26M · 65 笔2026-02进口 $1.96M · 188 笔出口 $1.98M · 53 笔2026-03进口 $1.90M · 251 笔出口 $3.55M · 86 笔2026-04进口 $4.28M · 279 笔出口 $3.08M · 77 笔

工商档案

企业注册号3603289362
企查查编码QVN0QBH2KQ
成立日期2015-06-02
联系地址Lô 240, đường số 12, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FRIWO VIỆT NAM
企业英文名称FRIWO VIETNAM COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 240, đường số 12, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513891170
邮箱fc_vn@friwo.com
传真+842513891175
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,252.825亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854110非LED二极管
853229其他固定电容器
854129大功率晶体管
854239其他电子IC
853690其他电路开关装置
85332920W以上固定电阻器
850450其他电感器
854442带接头绝缘电线
850490变压器零件

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
850490变压器零件
392690其他塑料制品
8504311kVA以下变压器
850450其他电感器
853229其他固定电容器
854110非LED二极管
854129大功率晶体管
85332920W以上固定电阻器
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8,300$102.62M
越南810$31.42M
中国台湾989$6.31M
德国1,024$5.09M
菲律宾529$3.20M
马来西亚765$3.05M
泰国321$1.54M
日本357$840.6K
印度469$710.4K
美国160$652.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2,183$110.43M
匈牙利134$36.48M
斯洛文尼亚70$18.71M
美国305$10.87M
荷兰84$8.65M
印度220$8.48M
越南404$8.20M
中国台湾65$3.74M
瑞典53$3.70M
罗马尼亚73$2.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 648)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Group Intellect Power Technology Ltd.越南185$15.25M静止变流器、1kVA以下变压器
Spartronics Vietnam Co., Ltd.越南191$11.87M处理器及控制器、8471机器零件
HT CIRCUITS LTD中国香港222$7.96M印刷电路、非玻陶绝缘体
Winsenda (Hong Kong) Co., Ltd.中国185$7.13M带接头绝缘电线、非泡沫橡胶密封件
Friwo Gerätebau GmbH德国567$4.66M其他电感器、其他塑料制品
Arrow Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡200$2.96M处理器及控制器、其他电子IC
SINO FAITH TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD中国香港177$966.5K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
ASJ Pte. Ltd.新加坡209$498.2K20W以上固定电阻器、20W以下固定电阻器
Mouser Electronics, Inc.英国217$251.8K其他电路开关装置、非LED二极管
Unominda EV Systems Pvt. Ltd.印度196$84.0K静止变流器、其他塑料制品

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Friwo Gerätebau GmbH德国2,165$113.28M静止变流器、变压器零件
e91e242fddbabc74fdc77d564f2e2f6f1,094$91.83M
Millennium Semiconductors India Pvt. Ltd.印度114$7.38M20W以上固定电阻器、其他固定电容器
FRIWO Vietnam Co., Ltd.越南135$3.60M其他塑料制品、非LED二极管
Sennheiser International Manufacturing Gmbh德国84$3.06M静止变流器、1000伏以下插头插座
Spartronics Vietnam Co., Ltd.越南214$2.62M处理器及控制器、其他电路开关装置
Group Intellect Power Technology Ltd.越南42$1.70M静止变流器、1kVA以下变压器
Unominda EV Systems Pvt. Ltd.印度103$1.12M静止变流器、处理器及控制器
Sennheiser Electronic Se & Co. Kg德国40$805.4K静止变流器、麦克风及支架
Bever Elektronik GmbH德国66$283.9K变压器零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 11,387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电子ICFRIWO GERATEBAU GMBH菲律宾$3.5K
2026-04-28其他电子ICFRIWO GERATEBAU GMBH泰国$860
2026-04-28其他电路开关装置REBOUND SINGAPORE PTE LTD墨西哥$601
2026-04-28多层陶瓷电容SINO FAITH TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD.中国$14
2026-04-28大功率晶体管FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD马来西亚$2.3K
2026-04-28非LED二极管FRIWO GERATEBAU GMBH中国$138
2026-04-28LED发光二极管FRIWO GERATEBAU GMBH中国台湾$87
2026-04-28陶瓷电容器FRIWO GERATEBAU GMBH中国$334
2026-04-28其他电感器FRIWO GERATEBAU GMBH中国$2.0K
2026-04-2820W以下固定电阻器FRIWO GERATEBAU GMBH中国$15

出口(共 4,148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28静止变流器FRIWO GERAETEBAU GMBH匈牙利$31.9K
2026-04-28静止变流器FRIWO GERAETEBAU GMBH匈牙利$835
2026-04-28静止变流器FRIWO GERATEBAU GMBH德国$2.8K
2026-04-28静止变流器FRIWO GERATEBAU GMBH德国$2.3K
2026-04-28静止变流器FRIWO GERAETEBAU GMBH匈牙利$1.1K
2026-04-28静止变流器FRIWO GERAETEBAU GMBH匈牙利$118.3K
2026-04-28静止变流器FRIWO GERATEBAU GMBH德国$13.3K
2026-04-28静止变流器FRIWO GERATEBAU GMBH德国$625
2026-04-28静止变流器FRIWO GERATEBAU GMBH德国$42.6K
2026-04-28静止变流器FRIWO GERATEBAU GMBH德国$954

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

FRIWO Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →