Procom Investment Corporation
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PROCOM
12
进口笔数
2
出口笔数
$176.0K
进口金额
$54.9K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2024-06-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316592320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN6V5YQ |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | 363 Nguyễn Xí, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PROCOM |
| 企业英文名称 | PROCOM INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 363 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0948151413 |
| 邮箱 | ceo@procom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $176.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $54.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Tongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $146.2K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Xiamen Shuoya Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 木制餐具、竹编篮筐 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Supply Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $54.9K | 绝缘电线、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 木制餐具 | CHANGSHA TONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-12-20 | 木制餐具 | CHANGSHA TONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $690 |
| 2023-12-11 | 木制餐具 | CHANGSHA TONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-12-11 | 竹制木制品 | CHANGSHA TONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-27 | 木制餐具 | CHANGSHA TONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-11-15 | 木制餐具 | CHANGSHA TONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2023-10-09 | 木制餐具 | CHANGSHA TONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2023-09-12 | 木制餐具 | CHANGSHA TONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2023-09-06 | 木制餐具 | CHANGSHA TONGXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2023-09-06 | 木制餐具 | XIAMEN SHUOYA TRADING CO LTD | 中国 | $14.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 其他电路开关装置 | WIN SUPPLY TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $680 |
| 2024-06-01 | 其他测量仪器 | WIN SUPPLY TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2024-06-01 | 非炉用碳电极 | WIN SUPPLY TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-06-01 | 绝缘电线 | WIN SUPPLY TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $990 |
| 2024-06-01 | 绘图仪器 | WIN SUPPLY TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $840 |
| 2024-06-01 | 其他电路开关装置 | WIN SUPPLY TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $680 |
| 2024-06-01 | 光纤连接器 | WIN SUPPLY TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $150 |
| 2024-06-01 | 塑料管件 | WIN SUPPLY TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $660 |
| 2024-06-01 | 绝缘电线 | WIN SUPPLY TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $75 |
| 2024-06-01 | 其他电路开关装置 | WIN SUPPLY TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $480 |