JIS Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他天然砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JIS VIệT NAM
17
进口笔数
7
出口笔数
$46.4K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110537051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9YSNNE |
| 成立日期 | 2023-11-09 |
| 联系地址 | Tầng 1, LK03-02, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JIS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, V11-B09 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84358355020 |
| 邮箱 | info@jis.com.vn |
| 官网 | www.jis.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250590 | 其他天然砂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 260800 | 锌矿砂 |
| 262099 | 含金属残渣 |
| 280461 | 高纯硅 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $14.8K |
| 德国 | 7 | $10.2K |
| 英国 | 4 | $7.3K |
| 美国 | 6 | $6.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $2.5K |
| 波兰 | 2 | $1.1K |
| 捷克 | 1 | $926 |
| 蒙古 | 2 | $867 |
| 法国 | 1 | $744 |
| 南非 | 2 | $584 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brammer Standard Co., Inc. | 美国 | 6 | $11.0K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 美国 | 4 | $8.5K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 中国 | 4 | $6.2K | 其他诊断试剂、其他粘土 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 英国 | 3 | $5.4K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
| NCS Testing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他诊断试剂、光学分光仪 |
| Beijing Karaltay Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 德国 | 3 | $1.9K | 其他诊断试剂、其他钢铁制品 |
| Fluxana GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.7K | 其他诊断试剂、其他纤维素衍生物 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 波兰 | 2 | $1.1K | 其他诊断试剂、未烧结铁矿 |
| Brammer Standard Co., Inc. | 蒙古 | 2 | $867 | 其他诊断试剂、水泥用石灰石 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.0K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 高纯硅 | BRAMMER STANDARD CO INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 其他实验室玻璃器皿 | BRAMMER STANDARD CO INC | 澳大利亚 | $809 |
| 2026-01-28 | 其他天然砂 | BRAMMER STANDARD CO INC | 美国 | $614 |
| 2025-12-26 | 其他纤维素衍生物 | FLUXANA GMBH & CO KG | 德国 | $1.7K |
| 2025-12-23 | 烟煤 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-12-23 | 烟煤 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-12-23 | 烟煤 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-12-23 | 无烟煤 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-12-23 | 无烟煤 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-12-23 | 无烟煤 | NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-16 | 其他铝制品 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $632 |
| 2025-08-07 | 其他铝制品 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-08-06 | 其他铝制品 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-01-20 | 其他铝制品 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2024-08-30 | 其他铝制品 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2024-08-30 | 其他铝制品 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |