JIS Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他天然砂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN JIS VIệT NAM

17
进口笔数
8
出口笔数
$46.4K
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $444 · 2 笔2024-09进口 $986 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $436 · 2 笔2025-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $422 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $444 · 2 笔2024-09进口 $986 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $436 · 2 笔2025-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $422 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110537051
企查查编码QVNH9YSNNE
成立日期2023-11-09
联系地址Tầng 1, LK03-02, KĐT mới An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN JIS VIỆT NAM
企业英文名称JIS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, V11-B09 Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ
电话+84358355020
邮箱info@jis.com.vn
官网www.jis.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250590其他天然砂
701790其他实验室玻璃器皿
250840其他粘土
251820煅烧白云石块
252100水泥用石灰石
260111未烧结铁矿
260800锌矿砂
262099含金属残渣
280461高纯硅
720221硅铁(>55%硅)

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$14.8K
德国7$10.2K
英国4$7.3K
美国6$6.2K
澳大利亚3$2.5K
波兰2$1.1K
捷克1$926
蒙古2$867
法国1$744
南非2$584

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BRAMMER STANDARD COMPANY, INC.美国8$15.6K其他诊断试剂、切片机零件
BRAMMER STANDARD COMPANY INC中国4$6.2K其他诊断试剂、其他粘土
Brammer Standard Co., Inc.英国3$5.4K其他诊断试剂、其他钢铁制品
NCS Testing Technology Co., Ltd.中国2$4.1K其他诊断试剂、光学分光仪
Brammer Standard Co., Inc.美国3$3.8K其他诊断试剂、其他钢铁制品
Beijing Karaltay Co., Ltd.中国2$2.4K切片机零件、其他塑料制品
Brammer Standard Co., Inc.德国3$1.9K其他诊断试剂、其他钢铁制品
Fluxana GmbH & Co. KG德国1$1.7K其他诊断试剂、塑料容器
Brammer Standard Co., Inc.波兰2$1.1K其他诊断试剂、未烧结铁矿
Brammer Standard Co., Inc.蒙古2$867水泥用石灰石、白榴石霞石

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南8$3.2K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27高纯硅BRAMMER STANDARD COMPANY, INC.美国$1.3K
2026-01-28其他实验室玻璃器皿BRAMMER STANDARD COMPANY, INC.澳大利亚$809
2026-01-28其他天然砂BRAMMER STANDARD COMPANY, INC.美国$614
2025-12-26其他纤维素衍生物FLUXANA GMBH & CO KG德国$1.7K
2025-12-23烟煤NCS Testing Technology Co., Ltd.中国$135
2025-12-23烟煤NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD中国$135
2025-12-23烟煤NCS Testing Technology Co., Ltd.中国$135
2025-12-23无烟煤NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD中国$135
2025-12-23无烟煤NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD中国$135
2025-12-23无烟煤NCS TESTING TECHNOLOGY CO LTD中国$135

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他铝制品Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$632
2026-04-20其他铝制品Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$632
2026-04-16其他铝制品Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$632
2025-08-07其他铝制品Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$211
2025-08-06其他铝制品Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$211
2025-01-21其他铝制品Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$218
2025-01-20其他铝制品Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$218
2024-08-30其他铝制品Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$222
2024-08-30其他铝制品Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$222

相关企业 · 同类产品

JIS Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →