Thuan Phong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 非合成纤维绳网
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và DU LịCH THUậN PHONG
1
进口笔数
52
出口笔数
$11.3K
进口金额
$495.9K
出口金额
2023-12-06
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313243988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHBWQ8E |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | A12A.13 Block A Khu cao ốc Văn Phòng và căn hộ chung cư Số 5B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DU LỊCH THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG TRAVELING AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A12A.13 Block A Khu cao ốc Văn Phòng và căn hộ chung cư Số 5B Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0982627878 |
| 邮箱 | thuanphong668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $478.6K |
| 越南 | 3 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hengchuang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他绳缆、非合成纤维绳网 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hengchuang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $478.6K | 非合成纤维绳网、其他植物产品 |
| Guangzhou Hengchuang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.3K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 其他绳缆 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-06 | 非合成纤维绳网 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $10.2K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非合成纤维绳网 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-02 | 雕刻材料及制品 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 植物纺织纤维 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-02 | 雕刻材料及制品 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-02 | 其他绳缆 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-03-02 | 植物纺织纤维 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-18 | 非合成纤维绳网 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-12-18 | 雕刻材料及制品 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-18 | 雕刻材料及制品 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $437 |
| 2025-12-18 | 非合成纤维绳网 | GUANGZHOU HENGCHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $440 |