Dang Son Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐăNG SơN
5
进口笔数
0
出口笔数
$253.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901029974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN9U24B |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | Thôn Phần Dương, Xã Đào Dương, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐĂNG SƠN |
| 企业英文名称 | DANG SON TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phần Dương, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84962158839 |
| 邮箱 | Yenct8888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $253.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan JHS Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $231.6K | 非窗式空调机、其他电动家用器具 |
| Ningbo Jaguard International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.5K | 洗衣机零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN JHS ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $77.2K |
| 2025-12-17 | 洗衣机零件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 液体流量计 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $226 |
| 2025-12-17 | 其他金属锁 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $507 |
| 2025-12-17 | 液体流量计 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-17 | 其他金属锁 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $608 |
| 2025-12-17 | 其他橡胶带 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $464 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 其他往复泵 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-17 | 洗衣机零件 | NINGBO JAGUARD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |