Brova Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Brova
124
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201153944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUD0KF4 |
| 成立日期 | 2011-03-25 |
| 联系地址 | Km 14, Quốc lộ 10, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BROVA |
| 企业英文名称 | BROVA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 14, Quốc lộ 10, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842253848774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 368亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 210310 | 酱油 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $688.0K |
| 韩国 | 32 | $341.3K |
| 印度 | 26 | $255.8K |
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 36 | $379.9K | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 26 | $271.6K | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
| Madhu Silica Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $222.8K | 二氧化硅、无机酸盐 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $102.6K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Tianjin Kunyu International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.3K | 加工番茄制品、保藏伞菌菇 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 6 | $69.7K | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
| Qingdao Shudexiang Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.2K | 其他糖混合物、动植物着色料 |
| Yong An Xiong Shi Foods (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 酱油 |
| Deosen Biochemical (Ordos) Ltd. | 中国 | 5 | $32.9K | 天然聚合物、其他天然树脂 |
| Sanstar Ltd. | 印度 | 3 | $25.2K | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然聚合物 | DEOSEN BIOCHEMICAL (ORDOS) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 天然聚合物 | DEOSEN BIOCHEMICAL (ORDOS) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 玉米淀粉 | DAESANG CORP | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-21 | 玉米淀粉 | DAESANG CORP | 韩国 | $10.3K |
| 2026-03-30 | 酱油 | YONG AN XIONG SHI FOODS (DALIAN) CO., LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-03-23 | 玉米淀粉 | DAESANG CORP | 韩国 | $9.6K |
| 2026-03-18 | 加工番茄制品 | TIANJIN KUNYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-03-03 | 玉米淀粉 | DAESANG CORP | 韩国 | $9.8K |
| 2026-02-25 | 二氧化硅 | MADHU SILICA PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.9K |
| 2026-02-05 | 玉米淀粉 | DAESANG CORP | 韩国 | $9.8K |