Brova Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他糖混合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Brova

124
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201153944
企查查编码QVNWUD0KF4
成立日期2011-03-25
联系地址Km 14, Quốc lộ 10, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BROVA
企业英文名称BROVA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 14, Quốc lộ 10, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842253848774
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本368亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170290其他糖混合物
110812玉米淀粉
281122二氧化硅
170230葡萄糖浆
200290加工番茄制品
391390天然聚合物
210310酱油
291814柠檬酸
291815柠檬酸衍生物
292242氨基酸及酯类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$688.0K
韩国32$341.3K
印度26$255.8K
泰国1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国36$379.9K葡萄糖浆、其他糖混合物
Daesang Corp.韩国26$271.6K果糖糖浆、氨基酸及酯类
Madhu Silica Pvt. Ltd.印度22$222.8K二氧化硅、无机酸盐
Dongxiao Biotechnology Co., Ltd.中国11$102.6K葡萄糖浆、氨基酸及酯类
Tianjin Kunyu International Co., Ltd.中国5$77.3K加工番茄制品、保藏伞菌菇
Daesang Corp.韩国6$69.7K果糖糖浆、氨基酸及酯类
Qingdao Shudexiang Technology Development Co., Ltd.中国4$40.2K其他糖混合物、动植物着色料
Yong An Xiong Shi Foods (Dalian) Co., Ltd.中国2$35.3K酱油
Deosen Biochemical (Ordos) Ltd.中国5$32.9K天然聚合物、其他天然树脂
Sanstar Ltd.印度3$25.2K玉米淀粉、葡萄糖浆

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28天然聚合物DEOSEN BIOCHEMICAL (ORDOS) LTD中国$4.6K
2026-04-28天然聚合物DEOSEN BIOCHEMICAL (ORDOS) LTD中国$4.6K
2026-04-21玉米淀粉DAESANG CORP韩国$10.3K
2026-04-21玉米淀粉DAESANG CORP韩国$10.3K
2026-03-30酱油YONG AN XIONG SHI FOODS (DALIAN) CO., LTD中国$17.6K
2026-03-23玉米淀粉DAESANG CORP韩国$9.6K
2026-03-18加工番茄制品TIANJIN KUNYU INTERNATIONAL CO LTD中国$14.8K
2026-03-03玉米淀粉DAESANG CORP韩国$9.8K
2026-02-25二氧化硅MADHU SILICA PRIVATE LIMITED印度$9.9K
2026-02-05玉米淀粉DAESANG CORP韩国$9.8K

相关企业 · 同类产品

Brova Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →