Solarviet Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG SOLARVIET
- 邮箱3
200
进口笔数
0
出口笔数
$40.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315462544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH42922 |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | 23/8 Đường 27, KP9, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG SOLARVIET |
| 企业英文名称 | SOLARVIET ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/8 Đường 27, KP70, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84982904044 |
| 邮箱 | quyetdv169@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $40.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lux Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 107 | $26.68M | 静止变流器、其他电子IC |
| Hinaess Tech Co., Ltd. | 中国 | 29 | $6.27M | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Dongguan Lanfang Lithium Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.30M | 锂离子电池、静止变流器 |
| Energy Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.29M | 锂离子电池、电力控制板 |
| Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $995.6K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Wenzhou Etek Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $673.6K | 自动断路器、其他电路开关装置 |
| CTECHI International Ltd. | 中国 | 4 | $673.1K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $673.0K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 5 | $338.2K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Shenzhen Senenergy Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $232.7K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN LUX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198.4K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN LUX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198.4K |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | SHENZHEN LUX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN LUX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | SHENZHEN LUX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN LUX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129.6K |
| 2026-04-27 | 其他电子IC | SHENZHEN LUX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN LUX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN LUX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129.6K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHENZHEN LUX POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198.4K |