CUONG MINH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế CườNG MINH

31
进口笔数
3
出口笔数
$740.4K
进口金额
$1.5K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-07-09
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202159515
企查查编码QVNRGDQ2GK
成立日期2022-05-07
联系地址Số 23/417 Tổ 2 Đường Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ CƯỜNG MINH
企业英文名称CUONG MINH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23/417 Tổ 2 Đường Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84889569188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
843351联合收割机
87019118千瓦以下拖拉机
842952360度挖掘机
842649自推进起重机
843320其他割草机
8704225-20吨柴油货车
020230冻去骨牛肉
350691聚合物胶粘剂
732393不锈钢家用制品

出口

HS 编码产品
950300玩具模型

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$159.9K
俄罗斯4$148.4K
印度1$110.1K
比利时4$109.5K
日本11$59.4K
西班牙3$53.0K
意大利1$47.2K
荷兰2$36.9K
中国1$15.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD德国3$123.4K冷冻猪杂
IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD印度1$110.1K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD比利时4$109.5K冷冻猪杂
TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO俄罗斯3$108.3K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD西班牙3$53.0K冷冻猪杂
BPI A意大利1$47.2K冷冻猪杂、动物肠肚
TC MIRATORG俄罗斯1$40.1K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD荷兰2$36.9K冷冻猪杂
Un Machines Trading Co., Ltd.日本6$35.8K360度挖掘机、非自走式叉车
Phuong Dang Machinery Export International Co., Ltd.日本5$23.6K360度挖掘机、非自走式叉车

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚3$1.5K其他塑料制品、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24冷冻猪杂FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD德国$70.3K
2025-09-09冻去骨牛肉IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD印度$110.1K
2025-06-23冷冻猪杂FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD荷兰$18.5K
2025-06-23冷冻猪杂FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD荷兰$18.4K
2024-08-31聚合物胶粘剂HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.1K
2024-08-31聚合物胶粘剂HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.8K
2024-05-3118千瓦以下拖拉机PHUONGDANG MACHINERY EXPORT INTERNATIONAL CO LTD日本$993
2024-05-3118千瓦以下拖拉机PHUONGDANG MACHINERY EXPORT INTERNATIONAL CO LTD日本$929
2024-05-3118千瓦以下拖拉机PHUONGDANG MACHINERY EXPORT INTERNATIONAL CO LTD日本$800
2024-05-31360度挖掘机PHUONGDANG MACHINERY EXPORT INTERNATIONAL CO LTD日本$3.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-09玩具模型KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$560
2025-07-09玩具模型KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$310
2025-07-09玩具模型KMART AUSTRALIA LTD澳大利亚$610

相关企业 · 同类产品

CUONG MINH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →