CUONG MINH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế CườNG MINH
31
进口笔数
3
出口笔数
$740.4K
进口金额
$1.5K
出口金额
2025-11-24
最近进口
2025-07-09
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202159515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGDQ2GK |
| 成立日期 | 2022-05-07 |
| 联系地址 | Số 23/417 Tổ 2 Đường Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ CƯỜNG MINH |
| 企业英文名称 | CUONG MINH INTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23/417 Tổ 2 Đường Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84889569188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $159.9K |
| 俄罗斯 | 4 | $148.4K |
| 印度 | 1 | $110.1K |
| 比利时 | 4 | $109.5K |
| 日本 | 11 | $59.4K |
| 西班牙 | 3 | $53.0K |
| 意大利 | 1 | $47.2K |
| 荷兰 | 2 | $36.9K |
| 中国 | 1 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | 3 | $123.4K | 冷冻猪杂 |
| IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $110.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD | 比利时 | 4 | $109.5K | 冷冻猪杂 |
| TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | 3 | $108.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD | 西班牙 | 3 | $53.0K | 冷冻猪杂 |
| BPI A | 意大利 | 1 | $47.2K | 冷冻猪杂、动物肠肚 |
| TC MIRATORG | 俄罗斯 | 1 | $40.1K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD | 荷兰 | 2 | $36.9K | 冷冻猪杂 |
| Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $35.8K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Phuong Dang Machinery Export International Co., Ltd. | 日本 | 5 | $23.6K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | 3 | $1.5K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 冷冻猪杂 | FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $70.3K |
| 2025-09-09 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $110.1K |
| 2025-06-23 | 冷冻猪杂 | FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD | 荷兰 | $18.5K |
| 2025-06-23 | 冷冻猪杂 | FRIENDLY FOODS INTERNATIONAL TRADING LTD | 荷兰 | $18.4K |
| 2024-08-31 | 聚合物胶粘剂 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-08-31 | 聚合物胶粘剂 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-05-31 | 18千瓦以下拖拉机 | PHUONGDANG MACHINERY EXPORT INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $993 |
| 2024-05-31 | 18千瓦以下拖拉机 | PHUONGDANG MACHINERY EXPORT INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $929 |
| 2024-05-31 | 18千瓦以下拖拉机 | PHUONGDANG MACHINERY EXPORT INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $800 |
| 2024-05-31 | 360度挖掘机 | PHUONGDANG MACHINERY EXPORT INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $3.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 玩具模型 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $560 |
| 2025-07-09 | 玩具模型 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $310 |
| 2025-07-09 | 玩具模型 | KMART AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $610 |