HONG DA GIANG MATERIALS LTD CO
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 陶瓷绝缘子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư HồNG Đà GIANG
23
进口笔数
0
出口笔数
$221.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108132629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CJKKJW |
| 成立日期 | 2018-01-17 |
| 联系地址 | Số 2A-2B, ngách 40, ngõ 131, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ HỒNG ĐÀ GIANG |
| 企业英文名称 | HONG DA GIANG MATERIALS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A-2B, ngách 40, ngõ 131, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +84977563083 |
| 邮箱 | Hongdagiang@gmail.com |
| 官网 | hdggroup.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $185.4K |
| 印度 | 5 | $36.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | 17 | $167.2K | 陶瓷绝缘子、其他铝制品 |
| SHREEM ELECTRIC LTD | 印度 | 4 | $24.0K | 电力电容器、高压电涌抑制器 |
| DALIAN INSULATOR GROUP T & D CO LTD | 中国 | 1 | $18.3K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Aditya Birla Insulators (Unit Of Grasim Industries Ltd.) | 印度 | 1 | $12.1K | 陶瓷绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 陶瓷绝缘子 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-01 | 陶瓷绝缘子 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-04-28 | 陶瓷绝缘子 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-04-04 | 陶瓷绝缘子 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $234 |
| 2025-04-04 | 陶瓷绝缘子 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-04-04 | 陶瓷绝缘子 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-03-26 | 陶瓷绝缘子 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-03-26 | 陶瓷绝缘子 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-19 | 陶瓷绝缘子 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-03-19 | 陶瓷绝缘子 | CECEC NANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $24.0K |