A.T.A Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN A.T.A VIệT NAM
81
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106040926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ1313R |
| 成立日期 | 2012-11-21 |
| 联系地址 | Số 10 - D8 khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A.T.A VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A.T.A VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 - D8 khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 2485869986 |
| 邮箱 | atavietnam68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Everjoy Technology Material Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.28M | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Guangzhou Shun Teng Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $259.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| Guangdong Tianjin New Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $203.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Henan Yingkang Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $149.5K | 塑料建材、其他塑料建材 |
| Wenzhou Ouyuan Optics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.8K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Xinjun CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.8K | 非金属滚压机、其他木工机床 |
| Shandong Enjoy New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 其他塑料建材、塑料建材 |
| Zhejiang Zhongbang Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Nanning Jinfa Hardware Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | PVC塑料板材 | GUANGZHOU SHUN TENG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2026-04-04 | PVC塑料板材 | GUANGDONG TIANJIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-04 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | GUANGDONG TIANJIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-04 | PVC塑料板材 | GUANGDONG TIANJIN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-04 | 其他金属锁 | WENZHOU OUYUAN OPTICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-04 | 贱金属铰链 | WENZHOU OUYUAN OPTICS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-04 | 其他金属锁 | WENZHOU OUYUAN OPTICS CO LTD | 中国 | $2.5K |