Trung Phat Private Enterprise
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:Doanh nghiệp tư nhân Trung Phát
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$908.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700336000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P9W27K |
| 成立日期 | 2000-02-21 |
| 联系地址 | 93/1 khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRUNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 93/1 khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743743159 |
| 邮箱 | congtytrungphat@gmail.com |
| 官网 | trungphat.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 28 | $672.3K |
| 越南 | 17 | $216.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINARAN MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 30 | $772.2K | 药用植物、工业用芳香物质 |
| SIN HEAP AIK TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $54.5K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| Xiamen Ruishunlai Culture Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.0K | 药用植物 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.8K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Xiamen Ruishunlai Culture Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 药用植物、燃烧类香料 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 药用植物 | SIN HEAP AIK TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $15.5K |
| 2026-07-27 | 药用植物 | SIN HEAP AIK TRADING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $822 |
| 2026-07-07 | 药用植物 | SINARAN MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $25.7K |
| 2026-06-17 | 药用植物 | Xiamen Ruishunlai Culture Development Co., Ltd. | — | $20.0K |
| 2026-05-26 | 药用植物 | SINARAN MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $25.7K |
| 2026-04-29 | 药用植物 | SINARAN MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $25.7K |
| 2026-03-19 | 药用植物 | SINARAN MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $25.7K |
| 2026-03-06 | 木制品 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2026-02-25 | 木制品 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $400 |
| 2026-02-10 | 药用植物 | SINARAN MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $25.7K |