T & N House Interior Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料涂层壁纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG TRí NộI THấT BIZMAISON
6
进口笔数
0
出口笔数
$7.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317501622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP3CSR3 |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Số 10, Đường Lương Định Của, Khu Phố 7, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG TRÍ NỘI THẤT BIZMAISON |
| 企业英文名称 | BIZMAISON FURNITURE DECORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, Đường Lương Định Của, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0987079841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.9K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
| 法国 | 2 | $711 |
| 意大利 | 1 | $574 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Kaili Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Mayflower Wallpaper LLC | 美国 | 2 | $2.8K | 塑料涂层壁纸 |
| Londonart S.r.l. | 意大利 | 1 | $574 | 塑料涂层壁纸、商业广告材料 |
| Feathr Oy | 芬兰 | 1 | $429 | 塑料涂层壁纸 |
| Neodko | 法国 | 1 | $282 | 塑料涂层壁纸 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 塑料涂层壁纸 | MAYFLOWER WALLPAPER LLC | 美国 | $2.7K |
| 2024-10-02 | 塑料涂层壁纸 | FEATHR OY | 法国 | $429 |
| 2024-05-07 | 塑料涂层壁纸 | MAYFLOWER WALLPAPER LLC | 美国 | $10 |
| 2023-12-21 | 人造机织地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $565 |
| 2023-12-21 | 人造机织地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-21 | 人造机织地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-21 | 人造机织地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $375 |
| 2023-11-03 | 塑料涂层壁纸 | NEODKO | 法国 | $282 |
| 2023-11-02 | 塑料涂层壁纸 | LONDONART SRL | 意大利 | $574 |