Vietprint Packing Production Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Bao Bì Vietprint
4
进口笔数
44
出口笔数
$232.0K
进口金额
$560.5K
出口金额
2023-08-22
最近进口
2026-04-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201577816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y01J66 |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | Số 129 Dương Đình Nghệ, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BAO BÌ VIETPRINT |
| 企业英文名称 | VIETPRINT PACKING PRODUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 129 Dương Đình Nghệ, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842253624359 |
| 传真 | 0313624359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $216.9K |
| 中国 | 1 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $560.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanghwa Corp. | 韩国 | 1 | $206.0K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $15.1K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Prestotype B.V. | 荷兰 | 1 | $9.1K | 纸张切割机、其他胶印机 |
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 1 | $1.8K | 其他胶印机、纸张切割机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiso (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $560.5K | 非乙烯塑料袋、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 小功率交流电机 | CUULONG TRADING CORP | 日本 | $1.8K |
| 2023-07-13 | 涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-06-13 | 其他胶印机 | PRESTOTYPE B.V. | 日本 | $9.1K |
| 2023-01-17 | 其他胶印机 | KANGHWA CORP ORATION | 日本 | $206.0K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-08 | 印刷标签 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $399 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $320 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | DAISO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $273 |