Vietlink Food Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Vietlink
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
19
进口笔数
89
出口笔数
$634.1K
进口金额
$2.56M
出口金额
2023-12-06
最近进口
2024-05-03
最近出口
8
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801407832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HRCN08 |
| 成立日期 | 2015-07-17 |
| 联系地址 | 115/46/18, Cách Mạng Tháng Tám, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM VIETLINK |
| 企业英文名称 | VIETLINK FOOD EXPORT IMPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115/46/18, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842923833668 |
| 传真 | 02923833668 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 304620 | 304620 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $305.0K |
| 中国 | 7 | $246.1K |
| 乌克兰 | 1 | $49.0K |
| 朝鲜 | 1 | $34.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $937.0K |
| 阿联酋 | 10 | $324.6K |
| 泰国 | 12 | $311.8K |
| 菲律宾 | 9 | $308.5K |
| 马来西亚 | 8 | $234.8K |
| 伊拉克 | 5 | $151.0K |
| 乌克兰 | 2 | $77.7K |
| 葡萄牙 | 2 | $61.4K |
| 安哥拉 | 1 | $49.5K |
| 新加坡 | 4 | $44.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 4 | $133.9K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Shishi Zhengyuan Aquatic Product Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $115.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Zhoushan Boda Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.9K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 日本 | 2 | $55.7K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Trade Market Group LLC | 乌克兰 | 1 | $49.0K | 工业清洁制剂 |
| UP 102 Trading Co., Ltd. | 朝鲜 | 1 | $34.0K | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Taizhou Xingwang Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masafi Star Foodstuff LLC | 越南 | 18 | $515.6K | 其他冷冻鱼 |
| KS Frozen Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $311.8K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Almasa Alhadeetha | 越南 | 10 | $249.7K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| CYL Food Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $234.8K | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| Almasa Alhadeetha | 阿联酋 | 5 | $154.5K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、冷冻鲶鱼 |
| Almasa Alhadeetha | 伊拉克 | 5 | $151.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Ephany Marine Products Trading | 菲律宾 | 4 | $135.3K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Redcab Seafood Co. | 菲律宾 | 3 | $112.7K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Masafi Star Foodstuff LLC | 阿联酋 | 3 | $93.4K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼 |
| Sigma Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $44.8K | 冻鲶鱼片、加工软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 冻鲭鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2023-12-06 | 其他冷冻鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2023-12-06 | 其他冷冻鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $5.1K |
| 2023-12-06 | 冻鲭鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $12.0K |
| 2023-12-01 | 其他冷冻鱼 | HOYO CO.,LTD. | 日本 | $37.8K |
| 2023-11-14 | 其他冷冻鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $22.7K |
| 2023-11-14 | 其他冷冻鱼 | GOLDEN CONTINUUM HOLDINGS LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-11-14 | 其他冷冻鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $9.2K |
| 2023-11-14 | 其他冷冻鱼 | GOLDEN CONTINUUM HOLDINGS LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-11-14 | 其他冷冻鱼 | GOLDEN CONTINUUM HOLDINGS LTD | 日本 | $1.2K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 其他冷冻鱼 | MASAFI STAR FOODSTUFF LLC | 越南 | $23.5K |
| 2024-04-01 | 其他冷冻鱼 | MASAFI STAR FOODSTUFF LLC | 越南 | $23.5K |
| 2024-03-23 | 其他冷冻鱼 | ALMASA ALHADETHA | 越南 | $22.3K |
| 2024-03-22 | 冷冻鲶鱼 | ALMASA ALHADETHA | 伊拉克 | $9.0K |
| 2024-03-22 | 冷冻鲶鱼 | ALMASA ALHADETHA | 伊拉克 | $19.3K |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | ALMASA ALHADETHA | 越南 | $22.3K |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | ALMASA ALHADETHA | 越南 | $22.3K |
| 2024-02-03 | 冻鲶鱼片 | ALMASA ALHADETHA | 伊拉克 | $6.2K |
| 2024-02-03 | 冷冻鲶鱼 | ALMASA ALHADETHA | 伊拉克 | $18.0K |
| 2024-02-03 | 冷冻鲶鱼 | ALMASA ALHADETHA | 伊拉克 | $6.4K |