New Age Trading Import Export Forwarding Transport Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Vận Chuyển Giao Nhận Xuất Nhập Khẩu Thời Đại Mới
14
进口笔数
0
出口笔数
$87.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305973476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5YP0SR |
| 成立日期 | 2008-09-04 |
| 联系地址 | 704/45 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU THỜI ĐẠI MỚI |
| 企业英文名称 | NEW AGE TRADING-IMPORT EXPORT FORWARDING TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 704/45 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842822426929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $87.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horiba Instruments Inc. | 美国 | 11 | $66.9K | 诊断试剂 |
| HORIBA INSTRUMENTS INC | 美国 | 3 | $20.5K | 切片机零件、光学分光仪 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 诊断试剂 | Horiba Instruments Inc. | 美国 | $84 |
| 2026-03-16 | 诊断试剂 | Horiba Instruments Inc. | 美国 | $451 |
| 2026-03-16 | 诊断试剂 | Horiba Instruments Inc. | 美国 | $559 |
| 2026-03-16 | 诊断试剂 | Horiba Instruments Inc. | 美国 | $288 |
| 2026-03-16 | 诊断试剂 | Horiba Instruments Inc. | 美国 | $72 |
| 2026-03-16 | 诊断试剂 | Horiba Instruments Inc. | 美国 | $95 |
| 2026-03-16 | 诊断试剂 | Horiba Instruments Inc. | 美国 | $55 |
| 2026-03-16 | 诊断试剂 | Horiba Instruments Inc. | 美国 | $127 |
| 2026-03-16 | 诊断试剂 | Horiba Instruments Inc. | 美国 | $231 |
| 2026-03-16 | 诊断试剂 | Horiba Instruments Inc. | 美国 | $75 |