Dong Luc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đồng Lực
1
进口笔数
20
出口笔数
$667
进口金额
$32.8K
出口金额
2026-01-31
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300505619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNY56BY |
| 成立日期 | 2010-03-12 |
| 联系地址 | 26 Nguyễn Năng Lự, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG LỰC |
| 企业英文名称 | DONG LUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 158 đường 30 tháng 4, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84903692345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $667 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $667 | 音频设备零件、非绝缘铜电缆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.0K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 10 | $10.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $278 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $667 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $107 |
| 2026-03-27 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $61 |
| 2026-03-27 | 塑料管件 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $54 |
| 2026-03-27 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $15 |
| 2026-03-27 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $35 |
| 2026-03-27 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $23 |
| 2026-03-27 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $9 |
| 2026-03-27 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $38 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $69 |
| 2026-03-27 | 其他锌制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $15 |