Dong Luc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đồng Lực

1
进口笔数
20
出口笔数
$667
进口金额
$32.8K
出口金额
2026-01-31
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $787 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $992 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $595 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $667 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $787 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $992 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $595 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $493 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $667 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号4300505619
企查查编码QVNKNY56BY
成立日期2010-03-12
联系地址26 Nguyễn Năng Lự, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỒNG LỰC
企业英文名称DONG LUC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 158 đường 30 tháng 4, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84903692345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
790700其他锌制品
841459其他风扇
854449绝缘电线
854411铜绕组线
391723硬质PVC管
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$667

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$32.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foster Electronics Co., Ltd.越南1$667音频设备零件、非绝缘铜电缆

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foster Electronics Co., Ltd.越南10$22.0K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南10$10.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南1$278其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31其他螺纹紧固件CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI)越南$667

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他锌制品CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI)越南$107
2026-03-27液压气压阀门CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI)越南$61
2026-03-27塑料管件CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI)越南$54
2026-03-27其他锌制品CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI)越南$15
2026-03-27其他锌制品CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI)越南$35
2026-03-27其他锌制品CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI)越南$23
2026-03-27非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI)越南$9
2026-03-27其他锌制品CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI)越南$38
2026-03-27其他钢铁管件CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI)越南$69
2026-03-27其他锌制品CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI)越南$15

相关企业 · 同类产品

Dong Luc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →