Delta Telecommunication Technical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI Kỹ THUậT VIễN THôNG DELTA
12
进口笔数
0
出口笔数
$314.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107749909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPQS433 |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Yên Khê, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VIỄN THÔNG DELTA |
| 企业英文名称 | DELTA TELECOMMUNICATION TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Khê, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84904993858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $314.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kocent Optec Ltd. | 中国 | 7 | $157.9K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Guilin South Asia Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.7K | 其他铝制品、其他电路开关装置 |
| Guilin South-Asia Information & Network Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 钢制编织带 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-06 | 钢制编织带 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-06 | 钢制编织带 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-06 | 钢制编织带 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $690 |
| 2026-01-06 | 钢制编织带 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-06 | 光纤连接器 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-06 | 钢制编织带 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-06 | 钢制编织带 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 光纤连接器 | KOCENT OPTEC LTD | 中国 | $1.2K |