TBD Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 460 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THáI BìNH DươNG VIệT NAM
460
进口笔数
0
出口笔数
$27.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700791124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6NADJ9 |
| 成立日期 | 2017-06-12 |
| 联系地址 | Một phần lô I, khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THÁI BÌNH DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TBD MANUFACTURE CO; LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô I, khu công nghiệp Đồng Văn II, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84911666278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 900110 | 光缆 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 376 | $19.15M |
| 美国 | 38 | $4.29M |
| 韩国 | 15 | $1.53M |
| 新西兰 | 21 | $1.33M |
| 日本 | 3 | $340.9K |
| 印度 | 4 | $200.4K |
| 越南 | 1 | $116.2K |
| 德国 | 1 | $115.4K |
| 泰国 | 1 | $810 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Sanmuseng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 175 | $7.52M | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| SmartaTrade Asia Pacific Ltd. | 中国 | 40 | $4.07M | 光缆、聚氨酯 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $3.84M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 21 | $1.33M | ||
| Zhongtian Technology Fibre Optics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.31M | 光缆、丙烯酸乙烯漆 |
| JC International Corp. | 韩国 | 11 | $880.6K | 高密度聚乙烯、高强度尼龙纱 |
| Schuesheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $698.1K | 其他玻璃纤维、70-150克非织造布 |
| Nantong Xiaoyan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $647.0K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Zhejiang Wanma Macromolecule Material Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $423.4K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Hubei Union Fiber New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $327.2K | 凡士林、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
进口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢丝 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-29 | 其他钢丝 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | NANTONG SANMUSENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | SCHUESHENG TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯高强力纱 | SCHUESHENG TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他玻璃纤维 | SCHUESHENG TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯高强力纱 | SCHUESHENG TECHNOLOGY CO, LTD. | 中国 | $3.2K |