Nhat Viet Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT VIệT áNH
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$41.3K
出口金额
—
最近进口
2023-10-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402169408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34MDR8B |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | Số 58 Lê Cao Lãng, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT VIỆT ÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 Lê Cao Lãng, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0909261638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $33.8K |
| 中国 | 1 | $896 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 637a34b22f0eb08914909ae398ffd9c8 | 19 | $27.2K | ||
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $7.5K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 4 | $6.6K | 织物基研磨粉、氩气 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-24 | 织物基研磨粉 | Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-10-24 | 织物基研磨粉 | Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2023-10-24 | 织物基研磨粉 | Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2023-10-05 | 金属加工机刀 | Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2023-10-05 | 金属加工机刀 | Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2023-10-05 | 金属加工机刀 | Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2023-10-05 | 金属加工机刀 | Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2023-09-30 | 织物基研磨粉 | Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $458 |
| 2023-09-30 | 织物基研磨粉 | Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2023-09-30 | 织物基研磨粉 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |