VHS Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI VHS
93
进口笔数
20
出口笔数
$2.67M
进口金额
$143.3K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-02-05
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316100032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN9BPKE |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | 313/6 đường Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VHS |
| 企业英文名称 | VHS INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 313/6 đường Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901306775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 76亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 88 | $2.64M |
| 中国 | 4 | $30.0K |
| 中国香港 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 10 | $132.1K |
| 韩国 | 2 | $4.8K |
| 巴基斯坦 | 4 | $3.4K |
| 马来西亚 | 2 | $3.0K |
| 菲律宾 | 2 | $39 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD CHEM | 韩国 | 45 | $1.84M | 非黑印刷油墨、印刷版及石印石 |
| AONE Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $712.9K | 非黑印刷油墨、初级硅氧烷 |
| Hak Min Tech Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $74.0K | 聚氨酯、非黑印刷油墨 |
| Shenzhen Yu Mingjie Pigments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.5K | 其他塑料制品、其他着色制剂 |
| SHENZHEN YUMINGJIE PIGMENTS CO LTD | 中国香港 | 2 | $15.0K | 1毫米玻璃微球、其他着色制剂 |
| Shenzhen Yumingjie Pigments Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.5K | 1毫米玻璃微球 |
| Sejin Chemitech | 韩国 | 1 | $4.8K | 非黑印刷油墨、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kido BD Co., Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $84.0K | 机织标签、塑料衣着附件 |
| Kido Dhaka Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $48.1K | 机织标签、自粘塑料片 |
| AONE Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.8K | 非黑印刷油墨、聚氨酯 |
| SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $3.0K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Forward Gear (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $1.7K | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
| Veer Sports (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、聚氨酯纺织物 |
| Edge Soft Good Solution Inc. | 菲律宾 | 2 | $39 | 聚合物基油漆、其他墨水 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 1毫米玻璃微球 | SHENZHEN YUMINGJIE PIGMENTS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-30 | 初级硅氧烷 | AONE Co., Ltd. | 韩国 | $96 |
| 2026-03-30 | 非黑印刷油墨 | AONE Co., Ltd. | 韩国 | $22.2K |
| 2026-03-30 | 非黑印刷油墨 | AONE Co., Ltd. | 韩国 | $208 |
| 2026-03-30 | 非黑印刷油墨 | AONE Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-03-30 | 非黑印刷油墨 | AONE Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-28 | 非黑印刷油墨 | HD CHEM | 韩国 | $18.1K |
| 2026-03-28 | 非黑印刷油墨 | HD CHEM | 韩国 | $7.1K |
| 2026-03-28 | 非黑印刷油墨 | HD CHEM | 韩国 | $16.9K |
| 2026-03-28 | 非黑印刷油墨 | HD CHEM | 韩国 | $1.5K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 聚氨酯 | Edge Soft Good Solution Inc. | 菲律宾 | $29 |
| 2026-02-05 | 聚氨酯 | Edge Soft Good Solution Inc. | 菲律宾 | $10 |
| 2025-12-04 | 氨基树脂 | KIDO DHAKA CO LTD | 孟加拉国 | $360 |
| 2025-12-04 | 非黑印刷油墨 | KIDO DHAKA CO LTD | 孟加拉国 | $23.7K |
| 2025-10-26 | 非黑印刷油墨 | KIDO DHAKA CO LTD | 孟加拉国 | $23.7K |
| 2025-10-26 | 氨基树脂 | KIDO DHAKA CO LTD | 孟加拉国 | $360 |
| 2025-04-14 | 印刷版及石印石 | FORWARD GEAR (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $932 |
| 2025-04-10 | 印刷版及石印石 | FORWARD GEAR (PVT) LTD | 巴基斯坦 | $792 |
| 2025-04-06 | 环氧树脂 | KIDO BD CO LTD CHANGED FROM | 孟加拉国 | $380 |
| 2025-04-06 | 非黑印刷油墨 | KIDO BD CO LTD CHANGED FROM | 孟加拉国 | $33.4K |