VHS Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI VHS

93
进口笔数
20
出口笔数
$2.67M
进口金额
$143.3K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-02-05
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $162.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.5K · 2 笔出口 $5 · 1 笔2023-11进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.0K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $108.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.8K · 2 笔出口 $857 · 1 笔2024-06进口 $92.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.5K · 3 笔出口 $50.2K · 3 笔2024-10进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.6K · 3 笔出口 $35.5K · 4 笔2025-05进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-11进口 $162.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.1K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2026-01进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $39 · 2 笔2026-03进口 $112.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.5K · 2 笔出口 $5 · 1 笔2023-11进口 $115.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.0K · 4 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $108.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.8K · 2 笔出口 $857 · 1 笔2024-06进口 $92.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.5K · 3 笔出口 $50.2K · 3 笔2024-10进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $115.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.6K · 3 笔出口 $35.5K · 4 笔2025-05进口 $86.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $126.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-11进口 $162.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.1K · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2026-01进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.7K · 1 笔出口 $39 · 2 笔2026-03进口 $112.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316100032
企查查编码QVNPN9BPKE
成立日期2020-01-07
联系地址313/6 đường Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VHS
企业英文名称VHS INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址313/6 đường Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84901306775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本76亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
391000初级硅氧烷
390950聚氨酯
390810初级形态聚酰胺
7018201毫米玻璃微球
844250印刷版及石印石
380991纺织染色助剂

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
390950聚氨酯
844250印刷版及石印石
321590其他墨水
390730环氧树脂
320490其他合成染料
390910氨基树脂
540769聚酯机织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国88$2.64M
中国4$30.0K
中国香港1$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国10$132.1K
韩国2$4.8K
巴基斯坦4$3.4K
马来西亚2$3.0K
菲律宾2$39

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD CHEM韩国45$1.84M非黑印刷油墨、印刷版及石印石
AONE Co., Ltd.韩国26$712.9K非黑印刷油墨、初级硅氧烷
Hak Min Tech Co., Ltd.韩国15$74.0K聚氨酯、非黑印刷油墨
Shenzhen Yu Mingjie Pigments Co., Ltd.中国3$22.5K其他塑料制品、其他着色制剂
SHENZHEN YUMINGJIE PIGMENTS CO LTD中国香港2$15.0K1毫米玻璃微球、其他着色制剂
Shenzhen Yumingjie Pigments Co., Ltd.韩国1$7.5K1毫米玻璃微球
Sejin Chemitech韩国1$4.8K非黑印刷油墨、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kido BD Co., Ltd.孟加拉国8$84.0K机织标签、塑料衣着附件
Kido Dhaka Co., Ltd.孟加拉国2$48.1K机织标签、自粘塑料片
AONE Co., Ltd.韩国2$4.8K非黑印刷油墨、聚氨酯
SOUTH ISLAND GARMENT SDN BHD马来西亚2$3.0K男式化纤裤、女式化纤裤
Forward Gear (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$1.7K聚氨酯纺织物、其他塑料制品
Veer Sports (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$1.6K其他塑料制品、聚氨酯纺织物
Edge Soft Good Solution Inc.菲律宾2$39聚合物基油漆、其他墨水

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-311毫米玻璃微球SHENZHEN YUMINGJIE PIGMENTS CO LTD中国$7.5K
2026-03-30初级硅氧烷AONE Co., Ltd.韩国$96
2026-03-30非黑印刷油墨AONE Co., Ltd.韩国$22.2K
2026-03-30非黑印刷油墨AONE Co., Ltd.韩国$208
2026-03-30非黑印刷油墨AONE Co., Ltd.韩国$7.3K
2026-03-30非黑印刷油墨AONE Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-03-28非黑印刷油墨HD CHEM韩国$18.1K
2026-03-28非黑印刷油墨HD CHEM韩国$7.1K
2026-03-28非黑印刷油墨HD CHEM韩国$16.9K
2026-03-28非黑印刷油墨HD CHEM韩国$1.5K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05聚氨酯Edge Soft Good Solution Inc.菲律宾$29
2026-02-05聚氨酯Edge Soft Good Solution Inc.菲律宾$10
2025-12-04氨基树脂KIDO DHAKA CO LTD孟加拉国$360
2025-12-04非黑印刷油墨KIDO DHAKA CO LTD孟加拉国$23.7K
2025-10-26非黑印刷油墨KIDO DHAKA CO LTD孟加拉国$23.7K
2025-10-26氨基树脂KIDO DHAKA CO LTD孟加拉国$360
2025-04-14印刷版及石印石FORWARD GEAR (PVT) LTD巴基斯坦$932
2025-04-10印刷版及石印石FORWARD GEAR (PVT) LTD巴基斯坦$792
2025-04-06环氧树脂KIDO BD CO LTD CHANGED FROM孟加拉国$380
2025-04-06非黑印刷油墨KIDO BD CO LTD CHANGED FROM孟加拉国$33.4K

相关企业 · 同类产品

VHS Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →