Son Mai Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SơN MAI
0
进口笔数
156
出口笔数
$0
进口金额
$176.8K
出口金额
—
最近进口
2025-05-07
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316077390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM7G02C |
| 成立日期 | 2019-12-21 |
| 联系地址 | NTR 03.07, Tòa nhà Newton Residence, Số 38 Đường Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SƠN MAI |
| 企业英文名称 | SON MAI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160B/43 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84938886864 |
| 邮箱 | caosyson1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $112.0K |
| 日本 | 68 | $64.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 日本 | 56 | $52.6K | 食用海藻、塑料包装箱 |
| Umiriku Food Wholesale Center Co., Ltd. | 越南 | 52 | $52.4K | 食用海藻、焊接钢网 |
| Center Group Inc. | 日本 | 17 | $36.5K | 其他食用蔬菜、食用海藻 |
| Center Group Inc. | 越南 | 6 | $10.1K | 食用海藻 |
| Akio Nakama | 越南 | 11 | $9.5K | 食用海藻 |
| Ocean Life Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $8.6K | 食用海藻 |
| Akio Nakama | 日本 | 7 | $5.1K | 食用海藻 |
| Takusho Foods Supply Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 食用海藻 |
近期贸易明细
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 食用海藻 | Ocean Life Japan Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-14 | 食用海藻 | CENTER GROUP INC | 越南 | $2.6K |
| 2025-03-11 | 食用海藻 | CENTER GROUP INC | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-25 | 食用海藻 | CENTER GROUP INC | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-19 | 食用海藻 | Ocean Life Japan Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-12 | 食用海藻 | CENTER GROUP INC | 越南 | $2.6K |
| 2024-09-13 | 食用海藻 | CENTER GROUP INC | 越南 | $2.6K |
| 2024-07-30 | 食用海藻 | CENTER GROUP INC | 越南 | $3.5K |
| 2024-07-19 | 食用海藻 | CENTER GROUP INC | 日本 | $2.5K |
| 2024-07-10 | 食用海藻 | CENTER GROUP INC | 越南 | $2.5K |