ENVITECH TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ENVITECH
8
进口笔数
3
出口笔数
$209.3K
进口金额
$115.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-10-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703145124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U7N4NH |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Số 8 C6B, đường 14A Khu biệt thự Tiamo Phú Thịnh, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ENVITECH |
| 企业英文名称 | ENVITECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 C6B, đường 14A Khu biệt thự Tiamo Phú Thịnh, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0912684246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730590 | 大口径钢管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $209.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $115.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $139.0K | 气体烟雾分析仪、液体流量计 |
| DELTA PHASE ELECTRONICS INC | 中国 | 2 | $66.7K | 液体流量计、分析仪器 |
| YANTAI WINMORE TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 分析仪器、液体流量计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $115.6K | 聚氨酯、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他气泵 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-23 | 气体烟雾分析仪 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-23 | 液体气体测量仪 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-04-23 | 气体烟雾分析仪 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-04-23 | 气体烟雾分析仪 | NANJING ZUOYEAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 其他钢铁制品 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2024-10-23 | 其他钢铁制品 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2024-10-23 | 其他钢铁制品 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-10-23 | 其他钢铁制品 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-10-23 | 其他钢铁制品 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-10-23 | 其他钢铁制品 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-10-23 | 气体过滤机械 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-23 | 其他钢铁制品 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-10-23 | 小功率电风扇 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-10-23 | 其他钢铁制品 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |