Oval Vietnam Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 274 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH OVAL VIệT NAM
- 邮箱34
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
274
进口笔数
21
出口笔数
$4.17M
进口金额
$133.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-12
最近出口
47
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305098374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK3Y626 |
| 成立日期 | 2007-07-18 |
| 联系地址 | Số 70, Đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH OVAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OVAL VIETNAM JOINT VENTURE COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842839110183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 105 | $1.44M |
| 美国 | 62 | $775.7K |
| 印度 | 50 | $770.3K |
| 荷兰 | 25 | $735.0K |
| 中国 | 14 | $144.5K |
| 德国 | 4 | $144.2K |
| 墨西哥 | 3 | $50.0K |
| 加拿大 | 4 | $32.2K |
| 意大利 | 3 | $26.4K |
| 韩国 | 2 | $17.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $93.1K |
| 美国 | 3 | $16.6K |
| 日本 | 2 | $13.8K |
| 新加坡 | 2 | $5.0K |
| 荷兰 | 2 | $4.4K |
| 印度 | 1 | $290 |
| 加拿大 | 2 | $56 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oval Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $974.8K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $753.0K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| OVAL ASIA PACIFIC PTE LTD (A SUBSIDIARY OF OVAL CORPORATION OF JAPAN) | 新加坡 | 24 | $458.5K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Smith Meter, Inc. | 美国 | 7 | $232.7K | 流量压力检测零件、阀门零件 |
| OCV Control Valves, LLC | 美国 | 20 | $212.1K | 阀门龙头、安全阀 |
| Honeywell Automation India Ltd. | 印度 | 14 | $171.4K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Omni Flow Computers, Inc. | 美国 | 8 | $164.4K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| EXACTURA MEASUREMENT INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $100.3K | 其他自动控制仪、自动数据处理输入输出单元 |
| Kurz Instruments, Inc. | 美国 | 15 | $73.9K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| Ashe Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $11.3K | 记录式电表、液体流量计 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 5 | $48.4K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.6K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Oval Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $16.4K | 阀门龙头、绝缘电线 |
| Brigstone Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.6K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 1 | $13.6K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Omni Flow Computer Inc | 美国 | 1 | $6.0K | 电力控制板 |
| Guidant Measurement | 美国 | 1 | $6.0K | 阀门零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kurz Instruments, Inc. | 美国 | 1 | $4.6K | 液体气体测量仪、其他钢铁制品 |
| Honeywell Enraf B.V. | 荷兰 | 2 | $4.4K | 液体流量计、非液体温度计 |
| Pelmar Engineering Ltd. | 加拿大 | 2 | $56 | 过滤净化器零件、铸铁散热器 |
近期贸易明细
进口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Cwt Valve Industries Inc | 中国 | $360 |
| 2026-07-31 | 止回阀 | Cwt Valve Industries Inc | 中国 | $690 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Cwt Valve Industries Inc | 中国 | $540 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Cwt Valve Industries Inc | 中国 | $224 |
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Cwt Valve Industries Inc | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Petrol Instruments S.r.l. | 意大利 | $16.2K |
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Cwt Valve Industries Inc | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Cwt Valve Industries Inc | 中国 | $645 |
| 2026-07-31 | 其他离心泵 | Aflowz Engineering | 意大利 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Cwt Valve Industries Inc | 中国 | $2.6K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 液体流量计 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-02-11 | 集成电路放大器 | Oval Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 集成电路放大器 | Oval Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 集成电路放大器 | Oval Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-12-16 | 液体气体测量仪 | Honeywell Enraf B.V. | 荷兰 | $2.3K |
| 2025-11-10 | 电力控制板 | Guidant Measurement | 美国 | $6.0K |
| 2025-01-10 | 液体气体测量仪 | Honeywell Enraf B.V. | 荷兰 | $2.1K |
| 2024-11-19 | 其他半导体介质 | Oval Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | $735 |
| 2024-10-24 | 过滤净化器零件 | Pelmar Engineering Ltd. | 加拿大 | $28 |
| 2024-08-29 | 其他功能机器 | Oval Corp. | 日本 | $2.4K |