Oval Vietnam Joint Venture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 274 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH OVAL VIệT NAM

274
进口笔数
21
出口笔数
$4.17M
进口金额
$133.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-05-12
最近出口
47
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $298.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $211.0K · 11 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-12进口 $73.1K · 10 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-01进口 $39.3K · 3 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-02进口 $30.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.0K · 6 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $174.2K · 5 笔出口 $28 · 1 笔2024-06进口 $236.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.2K · 8 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-09进口 $66.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.5K · 7 笔出口 $28 · 1 笔2024-11进口 $39.5K · 6 笔出口 $735 · 1 笔2024-12进口 $77.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.0K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $71.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $158.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $181.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.6K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-12进口 $91.6K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $78.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.0K · 6 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $135.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $46.1K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-06进口 $239.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $298.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $211.0K · 11 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-12进口 $73.1K · 10 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-01进口 $39.3K · 3 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-02进口 $30.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.0K · 6 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-05进口 $174.2K · 5 笔出口 $28 · 1 笔2024-06进口 $236.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $163.2K · 8 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-09进口 $66.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.5K · 7 笔出口 $28 · 1 笔2024-11进口 $39.5K · 6 笔出口 $735 · 1 笔2024-12进口 $77.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.0K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $71.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $158.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $181.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $109.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.6K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-12进口 $91.6K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $78.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.0K · 6 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $135.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $46.1K · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-06进口 $239.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $298.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305098374
企查查编码QVNQK3Y626
成立日期2007-07-18
联系地址Số 70, Đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH OVAL VIỆT NAM
企业英文名称OVAL VIETNAM JOINT VENTURE COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 70, Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842839110183
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
902690流量压力检测零件
903289其他自动控制仪
902680液体气体测量仪
848180阀门龙头
853710电力控制板
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
853710电力控制板
902680液体气体测量仪
841319计量液体泵
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
871680其他车辆
902690流量压力检测零件
847989其他功能机器
852359其他半导体介质

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本105$1.44M
美国62$775.7K
印度50$770.3K
荷兰25$735.0K
中国14$144.5K
德国4$144.2K
墨西哥3$50.0K
加拿大4$32.2K
意大利3$26.4K
韩国2$17.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$93.1K
美国3$16.6K
日本2$13.8K
新加坡2$5.0K
荷兰2$4.4K
印度1$290
加拿大2$56

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oval Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡77$974.8K液体流量计、流量压力检测零件
Honeywell Pte. Ltd.新加坡38$753.0K电力控制板、气体烟雾分析仪
OVAL ASIA PACIFIC PTE LTD (A SUBSIDIARY OF OVAL CORPORATION OF JAPAN)新加坡24$458.5K液体流量计、流量压力检测零件
Smith Meter, Inc.美国7$232.7K流量压力检测零件、阀门零件
OCV Control Valves, LLC美国20$212.1K阀门龙头、安全阀
Honeywell Automation India Ltd.印度14$171.4K压力测量仪、非液体温度计
Omni Flow Computers, Inc.美国8$164.4K液体流量计、液体气体测量仪
EXACTURA MEASUREMENT INDIA PRIVATE LIMITED印度5$100.3K其他自动控制仪、自动数据处理输入输出单元
Kurz Instruments, Inc.美国15$73.9K液体气体测量仪、液体流量计
Ashe Controls Pvt. Ltd.印度6$11.3K记录式电表、液体流量计

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Co., Ltd.越南5$48.4K高淀粉甘薯、碎米
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$17.6KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
Oval Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$16.4K阀门龙头、绝缘电线
Brigstone Vietnam Co., Ltd.越南1$13.6K绝缘电线、其他电路开关装置
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南1$13.6K其他钢铁制品、二氧化碳
Omni Flow Computer Inc美国1$6.0K电力控制板
Guidant Measurement美国1$6.0K阀门零件、非泡沫橡胶密封件
Kurz Instruments, Inc.美国1$4.6K液体气体测量仪、其他钢铁制品
Honeywell Enraf B.V.荷兰2$4.4K液体流量计、非液体温度计
Pelmar Engineering Ltd.加拿大2$56过滤净化器零件、铸铁散热器

近期贸易明细

进口(共 274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阀门龙头Cwt Valve Industries Inc中国$360
2026-07-31止回阀Cwt Valve Industries Inc中国$690
2026-07-31阀门龙头Cwt Valve Industries Inc中国$540
2026-07-31阀门龙头Cwt Valve Industries Inc中国$224
2026-07-31过滤净化器零件Cwt Valve Industries Inc中国$1.3K
2026-07-31阀门龙头Petrol Instruments S.r.l.意大利$16.2K
2026-07-31过滤净化器零件Cwt Valve Industries Inc中国$2.9K
2026-07-31阀门龙头Cwt Valve Industries Inc中国$645
2026-07-31其他离心泵Aflowz Engineering意大利$4.5K
2026-07-31过滤净化器零件Cwt Valve Industries Inc中国$2.6K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-12液体流量计Tanaka Co., Ltd.越南$7.4K
2026-02-11集成电路放大器Oval Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-02-11集成电路放大器Oval Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-02-11集成电路放大器Oval Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2025-12-16液体气体测量仪Honeywell Enraf B.V.荷兰$2.3K
2025-11-10电力控制板Guidant Measurement美国$6.0K
2025-01-10液体气体测量仪Honeywell Enraf B.V.荷兰$2.1K
2024-11-19其他半导体介质Oval Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$735
2024-10-24过滤净化器零件Pelmar Engineering Ltd.加拿大$28
2024-08-29其他功能机器Oval Corp.日本$2.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Oval Vietnam Joint Venture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →