LJK Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LJK VINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$39.1K
出口金额
—
最近进口
2023-01-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314967976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P9TVYP |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | 13/9C, Đường Tân Thới Nhất 1B, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK RICE VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/15/4 Đường TL17, Khu Phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0704475463 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 580710 | 机织标签 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.7K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HLKNIT VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.7K | 人造纤维纱、纽扣零件及坯料 |
| Dabo Ljk Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.4K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 塑料包装箱 | HLKNIT VINA CO LTD | 越南 | $114 |
| 2023-01-13 | 机织标签 | HLKNIT VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-01-13 | 机织标签 | HLKNIT VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-01-04 | 人造纤维纱 | HLKNIT VINA CO LTD | 越南 | $28.5K |
| 2023-01-04 | 人造纤维纱 | HLKNIT VINA Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2023-01-03 | 化纤针织服装 | DABO LJK CO LTD | 韩国 | $790 |
| 2023-01-03 | 化纤针织服装 | Dabo Ljk Co., Ltd. | 韩国 | $940 |
| 2023-01-03 | 化纤针织服装 | DABO LJK CO LTD | 韩国 | $637 |
| 2023-01-03 | 化纤针织服装 | Dabo Ljk Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |