Tung Anh Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Tùng Anh
18
进口笔数
0
出口笔数
$679.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101252980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YCAR8W |
| 成立日期 | 2009-02-23 |
| 联系地址 | Số nhà 49, ngõ 184 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | TUNG ANH TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 49, ngõ 184 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842473073777 |
| 邮箱 | thuha.pt@tunganhjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $531.8K |
| 美国 | 4 | $144.8K |
| 法国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Dellok Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $252.2K | 合金钢无缝管、温控处理零件 |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 3 | $171.8K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Dellok Yonghui Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.8K | 农产品干燥机、温控处理零件 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.9K | 其他升降机械、升降机 |
| Intermachines | 法国 | 1 | $31.8K | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
| Bidadoo Auctions Inc. | 美国 | 1 | $27.2K | 其他升降机械 |
| Huamei Energy Saving Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| Beijing Fanryn Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 矿物棉、其他铝制品 |
| Fronteq (Changzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $809 | 其他升降机械、电动叉车 |
| Tianjin Hongxin Jianfa Leasing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $170 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 温控处理零件 | DELLOK YONGHUI TECH CO LTD | 中国 | $65.4K |
| 2025-06-11 | 温控处理零件 | DELLOK YONGHUI TECH CO LTD | 中国 | $73.5K |
| 2024-10-29 | 泡沫橡胶板 | HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $542 |
| 2024-10-29 | 泡沫橡胶板 | HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $326 |
| 2024-10-29 | 泡沫橡胶板 | HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $518 |
| 2024-10-29 | 泡沫橡胶板 | HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-29 | 泡沫橡胶板 | HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $547 |
| 2024-10-29 | 泡沫橡胶板 | HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $710 |
| 2024-10-29 | 泡沫橡胶板 | HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $719 |
| 2024-10-29 | 泡沫橡胶板 | HUAMEI ENERGY SAVING TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $900 |