Minh Khang MK Solar Tek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH KHANG MK SOLAR TEK
5
进口笔数
0
出口笔数
$40.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110275247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TV444K |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Kiot 02, Tòa V1, Chung cư the Vesta, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH KHANG MK SOLAR TEK |
| 企业英文名称 | MINH KHANG MK SOLAR TEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot 8A Toà V4 Chung cư the Vesta, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84978260492 |
| 邮箱 | phamvancuong92pt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $26.6K |
| 中国 | 1 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $26.6K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Guangzhou Baochuang New Type of Thin Film Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BAOCHUANG NEW TYPE OF THIN FILM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-11-10 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $540 |
| 2025-11-10 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $975 |
| 2025-11-10 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $220 |
| 2025-11-10 | 自粘塑料片 | Totalgard Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $220 |