Sodirex (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SODIREX (VIệT NAM)
2
进口笔数
86
出口笔数
$2.7K
进口金额
$1.83M
出口金额
2025-05-06
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310289198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JKQP9J |
| 成立日期 | 2010-08-18 |
| 联系地址 | F Central, 16A Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SODIREX (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SODIREX (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F Central, 16A Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0862959386 |
| 邮箱 | e.lasportes@sodirex.com |
| 官网 | www.sodirex.com |
| 传真 | 0862959382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 847621 | 饮料贩卖机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200811 | 花生 |
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.7K |
| 泰国 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 37 | $787.2K |
| 越南 | 34 | $712.0K |
| 瑞士 | 9 | $201.6K |
| RE | 1 | $41.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou United Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 非制冷售货机、带温控售货机 |
| Chita Organic Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14 | 混合调味料、酱油 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Halls France | 法国 | 48 | $1.21M | 鳄梨、番石榴芒果山竹 |
| Prodivec Swiss AG | 瑞士 | 9 | $201.6K | 其他椰子、其他鲜果 |
| Halls France S.A.S. | 法国 | 16 | $151.5K | 其他鲜果、其他椰子 |
| NETA | 法国 | 6 | $65.2K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| EXO 3 | 法国 | 2 | $51.6K | 其他椰子、未煮意面 |
| LM SAS | RE | 1 | $41.5K | 鲜洋葱青葱、其他椰子 |
| EXO 3 | 2 | $39.2K | 其他椰子 | |
| LM SAS | 法国 | 1 | $38.0K | 塑料包装箱、其他椰子 |
| LM SAS | 1 | $33.6K | 其他椰子、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 混合调味料 | CHITA ORGANIC FOOD CO., LTD. | 泰国 | $2 |
| 2025-05-06 | 混合调味料 | CHITA ORGANIC FOOD CO., LTD. | 泰国 | $2 |
| 2025-05-06 | 混合调味料 | CHITA ORGANIC FOOD CO., LTD. | 泰国 | $2 |
| 2025-05-06 | 混合调味料 | CHITA ORGANIC FOOD CO., LTD. | 泰国 | $2 |
| 2025-05-06 | 混合调味料 | CHITA ORGANIC FOOD CO., LTD. | 泰国 | $2 |
| 2025-05-06 | 混合调味料 | CHITA ORGANIC FOOD CO., LTD. | 泰国 | $2 |
| 2025-05-06 | 混合调味料 | CHITA ORGANIC FOOD CO., LTD. | 泰国 | $2 |
| 2023-10-28 | 饮料贩卖机 | FUZHOU UNITED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他椰子 | EXO 3 | — | $18.5K |
| 2026-01-27 | 其他椰子 | EXO 3 | — | $20.6K |
| 2026-01-24 | 其他加工水果 | LM SAS | — | $939 |
| 2026-01-24 | 其他椰子 | LM SAS | — | $14.5K |
| 2026-01-24 | 其他加工水果 | LM SAS | — | $2.5K |
| 2026-01-24 | 其他加工水果 | LM SAS | — | $939 |
| 2026-01-24 | 其他加工水果 | LM SAS | — | $517 |
| 2026-01-24 | 其他加工水果 | LM SAS | — | $939 |
| 2026-01-24 | 其他加工水果 | LM SAS | — | $4.7K |
| 2026-01-24 | 其他椰子 | LM SAS | — | $3.5K |