Dai Huy Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 未涂布卷纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI ĐạI HUY
0
进口笔数
175
出口笔数
$0
进口金额
$613.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-21
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316804039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97RE4T9 |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | 1303 An Hạ, Ấp 7, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI HUY |
| 企业英文名称 | DAI HUY INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1303 An Hạ, Ấp 7, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84782342020 |
| 邮箱 | daihuytech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $599.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 115 | $518.1K | 色织棉布、印刷标签 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $18.6K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.6K | 弹性针织布、装饰流苏 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 7 | $17.5K | 色织棉布、色织棉斜纹布 |
| Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.6K | 非棉针织背心、服装零件 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $6.7K | 棉针织布、其他纸制品 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.8K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.8K | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.4K | 机织标签、染色棉针织布 |
近期贸易明细
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 自粘塑料卷 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-21 | 自粘塑料卷 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-20 | 自粘塑料卷 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-20 | 自粘塑料卷 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-08 | 乙烯聚合物塑料 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-07-04 | 未涂布卷纸 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-04 | 未涂布卷纸 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-04 | 未涂布卷纸 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-04 | 自粘纸板 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-07-04 | 未涂布卷纸 | Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |