FGW Farm Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FGW FARM
5
进口笔数
5
出口笔数
$79.5K
进口金额
$80.8K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2025-06-06
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317426767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH207W4U |
| 成立日期 | 2022-08-11 |
| 联系地址 | M1-11 Tầng 11, Tòa nhà Golden King, Số 15, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FGW FARM |
| 企业英文名称 | FGW FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | M1-11 Tầng 11, Tòa nhà Golden King, Số 15, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84379444450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $79.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $75.6K |
| 越南 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuchang Chike Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 热饮食品加热设备、温控处理设备 |
| Qingdao Sankou Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他蔬菜制品 |
| Zhengzhou Jawo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 肉类家禽加工机、温控处理设备 |
| Thisrani Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 人造纤维无纺布 |
| FGW Farm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 其他纺织制品、猫狗饲料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thisrani Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $57.2K | 其他纺织制品 |
| ECO SOLUTION | 孟加拉国 | 1 | $18.4K | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
| FGW Farm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 人造纤维无纺布、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 工业干燥机 | Xuchang Chike Trade Co., Ltd. | 中国 | $38.0K |
| 2025-03-05 | 人造纤维无纺布 | THISRANI CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-02-26 | 人造纤维无纺布 | FGW Farm Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2024-05-22 | 蛋果分选机 | ZHENGZHOU JAWO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-22 | 灌装封口机 | Zhengzhou Jawo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-22 | 温控处理设备 | ZHENGZHOU JAWO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-22 | 其他风扇 | Zhengzhou Jawo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2024-05-22 | 蛋果分选机 | Zhengzhou Jawo Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2024-05-22 | 温控处理设备 | ZHENGZHOU JAWO MACHINERY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-05-22 | 蛋果分选机 | ZHENGZHOU JAWO MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 猫狗饲料 | ECO SOLUTION | 韩国 | $16.4K |
| 2025-06-06 | 猫狗饲料 | ECO SOLUTION | 韩国 | $2.0K |
| 2025-02-26 | 人造纤维无纺布 | FGW Farm Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2024-04-16 | 其他纺织制品 | Thisrani Co., Ltd. | 韩国 | $19.2K |
| 2023-12-28 | 其他纺织制品 | THISRANI CO LTD | 韩国 | $19.2K |
| 2023-04-11 | 其他纺织制品 | THISRANI CO LTD | 韩国 | $18.8K |