FGW Farm Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他纺织制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FGW FARM

5
进口笔数
5
出口笔数
$79.5K
进口金额
$80.8K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2025-06-06
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.0K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-05进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-05进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317426767
企查查编码QVNH207W4U
成立日期2022-08-11
联系地址M1-11 Tầng 11, Tòa nhà Golden King, Số 15, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FGW FARM
企业英文名称FGW FARM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址M1-11 Tầng 11, Tòa nhà Golden King, Số 15, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84379444450
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560312人造纤维无纺布
200599其他蔬菜制品
841410真空泵
841459其他风扇
841939工业干燥机
841989温控处理设备
842230灌装封口机
843360蛋果分选机

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
230990猫狗饲料
560312人造纤维无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$79.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$75.6K
越南1$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuchang Chike Trade Co., Ltd.中国1$38.0K热饮食品加热设备、温控处理设备
Qingdao Sankou Foods Co., Ltd.中国1$17.4K其他蔬菜制品
Zhengzhou Jawo Machinery Co., Ltd.中国1$13.8K肉类家禽加工机、温控处理设备
Thisrani Co., Ltd.中国1$5.2K人造纤维无纺布
FGW Farm Co., Ltd.越南1$5.2K其他纺织制品、猫狗饲料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thisrani Co., Ltd.韩国3$57.2K其他纺织制品
ECO SOLUTION孟加拉国1$18.4K氨基树脂初级形状、其他聚醚
FGW Farm Co., Ltd.越南1$5.2K人造纤维无纺布、其他蔬菜制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20工业干燥机Xuchang Chike Trade Co., Ltd.中国$38.0K
2025-03-05人造纤维无纺布THISRANI CO LTD中国$5.2K
2025-02-26人造纤维无纺布FGW Farm Co., Ltd.中国$5.2K
2024-05-22蛋果分选机ZHENGZHOU JAWO MACHINERY CO LTD中国$1.8K
2024-05-22灌装封口机Zhengzhou Jawo Machinery Co., Ltd.中国$1.8K
2024-05-22温控处理设备ZHENGZHOU JAWO MACHINERY CO LTD中国$1.6K
2024-05-22其他风扇Zhengzhou Jawo Machinery Co., Ltd.中国$700
2024-05-22蛋果分选机Zhengzhou Jawo Machinery Co., Ltd.中国$5.8K
2024-05-22温控处理设备ZHENGZHOU JAWO MACHINERY CO LTD中国$700
2024-05-22蛋果分选机ZHENGZHOU JAWO MACHINERY CO LTD中国$1.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06猫狗饲料ECO SOLUTION韩国$16.4K
2025-06-06猫狗饲料ECO SOLUTION韩国$2.0K
2025-02-26人造纤维无纺布FGW Farm Co., Ltd.越南$5.2K
2024-04-16其他纺织制品Thisrani Co., Ltd.韩国$19.2K
2023-12-28其他纺织制品THISRANI CO LTD韩国$19.2K
2023-04-11其他纺织制品THISRANI CO LTD韩国$18.8K

相关企业 · 同类产品

FGW Farm Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →