Aruna Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Aruna Việt Nam
12
进口笔数
73
出口笔数
$239.9K
进口金额
$281.8K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107381615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX10C83Y |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARUNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARUNAVIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842422448686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480640 | 上光透明纸 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 480530 | 亚硫酸盐包装纸 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $85.3K |
| 中国 | 5 | $76.4K |
| 日本 | 2 | $53.4K |
| 泰国 | 1 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $281.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fibremantra Specialty Private Ltd. | 印度 | 4 | $85.3K | 未涂布卷纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| N.P. Trading Co. | 印度 | 3 | $78.1K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| Jiangxi Zhonghan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.4K | 上光透明纸、拷贝纸 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 1 | $10.9K | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| Richer Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 塑料涂布纸板、上光透明纸 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $250.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $11.1K | 装饰流苏、窄幅弹性织物 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $9.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 4 | $5.7K | 窄幅弹性织物、装饰流苏 |
| NPM Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Basil Sports Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $585 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $479 | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 未涂布卷纸 | FIBREMANTRA SPECIALTY PRIVATE LTD | 印度 | $22.3K |
| 2026-02-24 | 未涂布卷纸 | FIBREMANTRA SPECIALTY PRIVATE LTD | 印度 | $9.5K |
| 2026-02-24 | 未涂布卷纸 | FIBREMANTRA SPECIALTY PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 未涂布卷纸 | FIBREMANTRA SPECIALTY PRIVATE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-02-11 | 上光透明纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 中国 | $10.9K |
| 2026-01-13 | 上光透明纸 | JIANGXI ZHONGHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-01-13 | 上光透明纸 | JIANGXI ZHONGHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-13 | 上光透明纸 | JIANGXI ZHONGHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-12-29 | 未涂布纸≤150克 | N P TRADING CO | 泰国 | $4.4K |
| 2025-12-29 | 未涂布纸≤150克 | N P TRADING CO | 泰国 | $3.2K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 亚硫酸盐包装纸 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 亚硫酸盐包装纸 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 亚硫酸盐包装纸 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 亚硫酸盐包装纸 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2026-04-23 | 亚硫酸盐包装纸 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 亚硫酸盐包装纸 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 亚硫酸盐包装纸 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 亚硫酸盐包装纸 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 亚硫酸盐包装纸 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 亚硫酸盐包装纸 | CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |