Aruna Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 二氧化硅

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Aruna Việt Nam

12
进口笔数
73
出口笔数
$239.9K
进口金额
$281.8K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 1 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $224 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $169 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $249 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $277 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $185 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $272 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $747 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $178 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $182 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $567 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $268 · 1 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $27.2K · 3 笔2025-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-12进口 $44.9K · 2 笔出口 $29.8K · 3 笔2026-01进口 $27.3K · 1 笔出口 $20.6K · 3 笔2026-02进口 $31.5K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $22.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $227 · 1 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $224 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $169 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $249 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $277 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $185 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $272 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $747 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $178 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $182 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $567 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $268 · 1 笔2024-12进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $27.2K · 3 笔2025-09进口 $22.3K · 1 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-12进口 $44.9K · 2 笔出口 $29.8K · 3 笔2026-01进口 $27.3K · 1 笔出口 $20.6K · 3 笔2026-02进口 $31.5K · 2 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $22.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107381615
企查查编码QVNX10C83Y
成立日期2016-04-04
联系地址Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARUNA VIỆT NAM
企业英文名称ARUNAVIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842422448686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480640上光透明纸
480261未涂布卷纸
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
480591未涂布纸≤150克

出口

HS 编码产品
281122二氧化硅
480530亚硫酸盐包装纸
480640上光透明纸
482390其他纸制品
480451牛皮纸≥225克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$85.3K
中国5$76.4K
日本2$53.4K
泰国1$24.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$281.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fibremantra Specialty Private Ltd.印度4$85.3K未涂布卷纸、漂白牛皮纸≤150g/m2
N.P. Trading Co.印度3$78.1K涂布纸卷、涂布纸板
Jiangxi Zhonghan Import & Export Co., Ltd.中国2$58.4K上光透明纸、拷贝纸
Elöf Hansson Trade AB瑞典1$10.9K多层涂布纸板、针叶木化学浆
Richer Paper Co., Ltd.中国2$7.1K塑料涂布纸板、上光透明纸

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chee Wah Toys Vietnam Co., Ltd.越南15$250.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)越南8$11.1K装饰流苏、窄幅弹性织物
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南36$9.8K金属加工机刀、可互换钻具
Shimada Shoji Co., Ltd. (Vietnam)新加坡4$5.7K窄幅弹性织物、装饰流苏
NPM Asia Vietnam Co., Ltd.越南3$1.6K瓦楞纸箱、印刷标签
Basil Sports Ltd.越南2$1.3K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Talway Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南2$585瓦楞纸箱、其他塑料制品
Vina Guan Han Packaging Co., Ltd.越南1$479瓦楞纸板、其他纸及纸板

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23未涂布卷纸FIBREMANTRA SPECIALTY PRIVATE LTD印度$22.3K
2026-02-24未涂布卷纸FIBREMANTRA SPECIALTY PRIVATE LTD印度$9.5K
2026-02-24未涂布卷纸FIBREMANTRA SPECIALTY PRIVATE LTD印度$2.0K
2026-02-24未涂布卷纸FIBREMANTRA SPECIALTY PRIVATE LTD印度$9.0K
2026-02-11上光透明纸ELOF HANSSON TRADE AB中国$10.9K
2026-01-13上光透明纸JIANGXI ZHONGHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.4K
2026-01-13上光透明纸JIANGXI ZHONGHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.8K
2026-01-13上光透明纸JIANGXI ZHONGHAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.1K
2025-12-29未涂布纸≤150克N P TRADING CO泰国$4.4K
2025-12-29未涂布纸≤150克N P TRADING CO泰国$3.2K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23亚硫酸盐包装纸CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-23亚硫酸盐包装纸CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-23亚硫酸盐包装纸CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-23亚硫酸盐包装纸CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$492
2026-04-23亚硫酸盐包装纸CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-23亚硫酸盐包装纸CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-23亚硫酸盐包装纸CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-23亚硫酸盐包装纸CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$3.6K
2026-04-23亚硫酸盐包装纸CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-23亚硫酸盐包装纸CHEE WAH TOYS VIETNAM CO LTD越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Aruna Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →