Song Trang Viet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Song Trang Việt
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$3.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106752634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB30GVC |
| 成立日期 | 2015-01-19 |
| 联系地址 | Số 25A Gia Quất, tổ 1, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SONG TRANG VIỆT |
| 企业英文名称 | SONG TRANG VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 15, Dãy C, Lô BT7, Khu đô thị mới Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84989310176 |
| 邮箱 | songtrangvietjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $3.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 17 | $3.29M | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 80mm以下U/I/H型钢 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管件 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $15.6K |
| 2026-04-29 | 蒸发式冷却器 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $14.6K |
| 2026-04-29 | 焊接方钢管 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2026-04-29 | 非不锈钢对焊管件 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $396 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁型材 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $1.6K |