Quang Du Thermal Mechanical Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH QUANG PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$610.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312906939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQD8BVV |
| 成立日期 | 2014-08-27 |
| 联系地址 | 588C Tân Chánh Hiệp 10, Khu Phố 10, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ NHIỆT QUANG DUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84877087087 |
| 邮箱 | Phatq8836@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 15 | $503.4K |
| 美国 | 3 | $77.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $28.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIWI CRUNCH EXPORTS LIMITED | 新西兰 | 7 | $288.0K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | 6 | $165.4K | 鲜苹果、鲜洋葱青葱 |
| The Fresh Connection | 美国 | 3 | $77.8K | 鲜苹果、橙子 |
| VF Direct (NZ) Ltd. | 新西兰 | 2 | $50.0K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Australia Fruits Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $28.8K | 鲜甜樱桃、鲜李及黑刺李 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-25 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | $15.7K |
| 2025-05-25 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | $11.4K |
| 2025-05-22 | 鲜苹果 | KIWI CRUNCH EXPORTS LIMITED | 新西兰 | $51.4K |
| 2025-05-22 | 鲜苹果 | KIWI CRUNCH EXPORTS LIMITED | 新西兰 | $4.6K |
| 2025-05-22 | 鲜苹果 | KIWI CRUNCH EXPORTS LIMITED | 新西兰 | $2.4K |
| 2025-05-20 | 鲜苹果 | THE FRESH CONNECTION | 美国 | $25.9K |
| 2025-05-14 | 鲜苹果 | BOSTOCK NEW ZEALAND LIMITED | 新西兰 | $28.8K |
| 2025-05-12 | 鲜苹果 | THE FRESH CONNECTION | 美国 | $25.9K |
| 2025-05-12 | 鲜苹果 | KIWI CRUNCH EXPORTS LIMITED | 新西兰 | $22.8K |
| 2025-05-12 | 鲜苹果 | KIWI CRUNCH EXPORTS LIMITED | 新西兰 | $2.9K |