ANH DUC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANH ĐứC
91
进口笔数
2
出口笔数
$1.96M
进口金额
$39.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-07
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101592592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHVK3D1 |
| 成立日期 | 2004-11-16 |
| 联系地址 | Số 17, phố Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | anh duc joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44C ngõ 89 Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02435149887 |
| 邮箱 | linhnguyen@fastest.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621030 | 女式外衣 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 50 | $1.50M |
| 越南 | 12 | $178.6K |
| 韩国 | 9 | $118.3K |
| 中国 | 26 | $88.2K |
| 马来西亚 | 16 | $48.9K |
| 荷兰 | 1 | $7.0K |
| 美国 | 2 | $6.8K |
| 菲律宾 | 3 | $4.8K |
| 泰国 | 2 | $2.4K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $38.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN | 中国台湾 | 37 | $1.37M | 8471机器零件、固态存储设备 |
| TECHTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 4 | $195.6K | 固态存储设备、存储单元 |
| TB STORAGE GLOBE LTD | 中国 | 18 | $110.1K | 存储单元、8471机器零件 |
| ARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD | 新加坡 | 2 | $77.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $58.0K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| SUPER MICRO COMPUTER INC | 美国 | 2 | $31.1K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| APACER TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 2 | $23.9K | 固态存储设备、8471机器零件 |
| Anafra s.r.o. | 捷克 | 4 | $15.3K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| SMOOTH ROUTE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 印度 | 3 | $7.9K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| HPC SYSTEMS INC | 日本 | 3 | $4.0K | 其他自动数据处理部件、其他自动数据处理系统 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FITSK S R O | 德国 | 1 | $38.0K | 女式外衣 |
| SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 处理器及控制器、8471机器零件 |