Anh Duc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANH ĐứC
109
进口笔数
3
出口笔数
$2.43M
进口金额
$57.4K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-02-26
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101592592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHVK3D1 |
| 成立日期 | 2004-11-16 |
| 联系地址 | Số 17, phố Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | anh duc joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44C ngõ 89 Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02435149887 |
| 邮箱 | linhnguyen@fastest.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621030 | 女式外衣 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 62 | $1.93M |
| 越南 | 16 | $208.1K |
| 韩国 | 9 | $118.3K |
| 中国 | 30 | $102.9K |
| 马来西亚 | 17 | $55.9K |
| 荷兰 | 1 | $7.0K |
| 美国 | 2 | $6.8K |
| 菲律宾 | 3 | $4.8K |
| 泰国 | 2 | $2.4K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $38.0K |
| 日本 | 1 | $18.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Micro Computer, Inc. Taiwan | 中国台湾 | 45 | $1.75M | 8471机器零件、带接头绝缘电线 |
| TECHTRONICS SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $195.6K | 固态存储设备、存储单元 |
| TB Storage Globe Ltd. | 中国香港 | 18 | $110.1K | 存储单元、8471机器零件 |
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $77.5K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| ASUS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $58.0K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| Super Micro Computer, Inc. | 美国 | 2 | $31.1K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| ASRock Rack Inc. | 中国台湾 | 6 | $27.3K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Anafra s.r.o. | 捷克 | 4 | $15.3K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Smooth Route International Trading Co., Ltd. | 印度 | 3 | $7.9K | 存储单元、8471机器零件 |
| HPC Systems, Inc. | 日本 | 3 | $4.0K | 其他自动数据处理部件、其他自动数据处理系统 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fitsk s.r.o. | 德国 | 1 | $38.0K | 女式外衣 |
| HPC Systems, Inc. | 日本 | 1 | $18.0K | 通信设备 |
| Super Micro Computer, Inc. Taiwan | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Super Micro Computer, Inc. Taiwan | 中国台湾 | $10.2K |
| 2026-07-27 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Super Micro Computer, Inc. Taiwan | 中国台湾 | $19.8K |
| 2026-07-07 | 8471机器零件 | ASRock Rack Inc. | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-06-22 | 8471机器零件 | V COLOR TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $950 |
| 2026-06-05 | 8471机器零件 | IN WIN ASIA SDN. BHD. (MALAYSIA) | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-06-05 | 8471机器零件 | IN WIN ASIA SDN. BHD. (MALAYSIA) | 中国台湾 | $550 |
| 2026-06-05 | 8471机器零件 | IN WIN ASIA SDN. BHD. (MALAYSIA) | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-06-05 | 8471机器零件 | IN WIN ASIA SDN. BHD. (MALAYSIA) | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-06-05 | 8471机器零件 | IN WIN ASIA SDN. BHD. (MALAYSIA) | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-06-05 | 静止变流器 | IN WIN ASIA SDN. BHD. (MALAYSIA) | 中国 | $1.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 通信设备 | HPC Systems, Inc. | 日本 | $18.0K |
| 2025-08-07 | 其他自动数据处理部件 | Super Micro Computer, Inc. Taiwan | 中国台湾 | $688 |
| 2025-08-07 | 8471机器零件 | Super Micro Computer, Inc. Taiwan | 中国台湾 | $705 |
| 2025-08-07 | 其他自动数据处理部件 | Super Micro Computer, Inc. Taiwan | 中国台湾 | $51 |
| 2025-06-03 | 女式外衣 | Fitsk s.r.o. | 德国 | $24.5K |
| 2025-06-03 | 女式外衣 | Fitsk s.r.o. | 德国 | $2.3K |
| 2025-06-03 | 女式外衣 | Fitsk s.r.o. | 德国 | $8.8K |
| 2025-06-03 | 女式外衣 | Fitsk s.r.o. | 德国 | $2.4K |