ANH DUC JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ANH ĐứC

91
进口笔数
2
出口笔数
$1.96M
进口金额
$39.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-08-07
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $574.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.6K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-07进口 $102.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $574.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.6K · 2 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-07进口 $102.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $34.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $574.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101592592
企查查编码QVNCHVK3D1
成立日期2004-11-16
联系地址Số 17, phố Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ANH ĐỨC
企业英文名称anh duc joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 44C ngõ 89 Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话02435149887
邮箱linhnguyen@fastest.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件
847170存储单元
854231处理器及控制器
854442带接头绝缘电线
841459其他风扇
850440静止变流器
847150自动数据处理机处理部件
851762通信设备

出口

HS 编码产品
621030女式外衣
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾50$1.50M
越南12$178.6K
韩国9$118.3K
中国26$88.2K
马来西亚16$48.9K
荷兰1$7.0K
美国2$6.8K
菲律宾3$4.8K
泰国2$2.4K
印度1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$38.0K
中国台湾1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN中国台湾37$1.37M8471机器零件、固态存储设备
TECHTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡4$195.6K固态存储设备、存储单元
TB STORAGE GLOBE LTD中国18$110.1K存储单元、8471机器零件
ARROW ELECTRONICS ASIA S PTE LTD新加坡2$77.5K处理器及控制器、其他电子IC
ASUS GLOBAL PTE. LTD.新加坡8$58.0K10公斤以下便携电脑、8471机器零件
SUPER MICRO COMPUTER INC美国2$31.1K8471机器零件、自动数据处理机处理部件
APACER TECHNOLOGY INC中国台湾2$23.9K固态存储设备、8471机器零件
Anafra s.r.o.捷克4$15.3K8471机器零件、自动数据处理机处理部件
SMOOTH ROUTE INTERNATIONAL TRADING CO LTD印度3$7.9K存储单元、其他自动数据处理部件
HPC SYSTEMS INC日本3$4.0K其他自动数据处理部件、其他自动数据处理系统

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FITSK S R O德国1$38.0K女式外衣
SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN中国台湾1$1.4K处理器及控制器、8471机器零件

相关企业 · 同类产品

ANH DUC JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →