CAN GUI JIN HE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAN GUI JIN HE
2
进口笔数
1
出口笔数
$4.8K
进口金额
$2.2K
出口金额
2025-01-03
最近进口
2024-03-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315682412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MW86WY |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Số 137 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAN GUI JIN HE |
| 企业英文名称 | CAN GUI JIN HE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137 Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84762792736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $4.8K | 自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBOGO | 波兰 | 1 | $2.2K | 摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-01-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-01-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-01-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-01-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-01-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-01-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-01-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-01-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-01-03 | 自粘塑料片 | GUANGZHOU BELKAT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 摩托车及配件 | ROBOGO | 波兰 | $120 |
| 2024-03-19 | 摩托车及配件 | ROBOGO | 波兰 | $1.1K |
| 2024-03-19 | 摩托车及配件 | ROBOGO | 波兰 | $150 |
| 2024-03-19 | 摩托车及配件 | ROBOGO | 波兰 | $360 |
| 2024-03-19 | 摩托车及配件 | ROBOGO | 波兰 | $180 |
| 2024-03-19 | 摩托车及配件 | ROBOGO | 波兰 | $240 |