Tuan Linh Business Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại & Xây Dựng Tuấn Linh
76
进口笔数
0
出口笔数
$802.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601068394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFVD2TB |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Số 102 đường Song Hào, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG TUẤN LINH |
| 企业英文名称 | TUAN LINH BUSINESS TRADING & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102 đường Song Hào, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84916721700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $462.8K |
| 中国 | 24 | $339.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winlux | 韩国 | 15 | $144.0K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing City Golden Choice Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $105.9K | 聚酯长丝织物、聚氨酯纺织物 |
| Daedong Inc. | 韩国 | 13 | $98.4K | 聚酯长丝织物、塑料建材 |
| Dongjin Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $95.9K | 其他电路开关装置、光纤连接器 |
| Samsung Tech | 韩国 | 8 | $77.2K | 塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Wuxi Cube Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.5K | 塑料涂层织物、合成纤维窗帘 |
| Weifang Mingchen Sunshade Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.7K | PVC涂层织物、印花化纤棉布 |
| Shanghai Courage International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 塑料建材、金属建筑配件 |
| Tangshan Baijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Wintop | 韩国 | 2 | $23.2K | 其他塑料建材、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY GOLDEN CHOICE TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY GOLDEN CHOICE TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY GOLDEN CHOICE TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY GOLDEN CHOICE TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY GOLDEN CHOICE TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY GOLDEN CHOICE TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY GOLDEN CHOICE TEXTILE CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY GOLDEN CHOICE TEXTILE CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-03-26 | 聚酯长丝织物 | WINLUX | 韩国 | $920 |
| 2026-03-26 | 聚酯长丝织物 | WINLUX | 韩国 | $557 |