Ky Duyen Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN YEALINK
- 邮箱460
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$21.2K
出口金额
—
最近进口
2024-01-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301149670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8S2JGM |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | Số 259 đường Bình Than, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN YEALINK |
| 企业英文名称 | PHAT TRIEN YEALINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84866163912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $21.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| 104fcdfa155ee14b1f2bb1ec92be4e50 | 2 | $1.9K | ||
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 非玻璃化转印纸 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $528 |
| 2024-01-23 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $528 |
| 2023-12-25 | 非玻璃化转印纸 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $66 |
| 2023-12-25 | 非玻璃化转印纸 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $863 |
| 2023-12-25 | 带接头绝缘电线 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $150 |
| 2023-12-25 | 带接头绝缘电线 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $224 |
| 2023-12-25 | 带接头绝缘电线 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $75 |
| 2023-12-19 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $150 |
| 2023-12-19 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2023-12-19 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $66 |