Go Nam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Gỗ NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$316.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109708489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF00U2X1 |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Văn phòng đường Nam Ngãi Cầu, số nhà 11 xóm 3, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỖ NAM |
| 企业英文名称 | GO NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT153.2, Khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84799369696 |
| 邮箱 | dothao.tcdn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 8 | $316.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 5 | $170.8K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| HK MAX RICH TRADE LTD | 中国香港 | 2 | $104.2K | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| Felmy Bois Tropical | 喀麦隆 | 1 | $41.3K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $17.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $7.9K |
| 2026-03-18 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $38.1K |
| 2026-03-18 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $8.0K |
| 2026-03-18 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $38.5K |
| 2026-03-18 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $15.7K |
| 2026-02-25 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $7.9K |
| 2026-02-25 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $9.6K |