Selex JSC
越南进口商 · 进口 364 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHươNG TIệN ĐIệN THôNG MINH SELEX
- 邮箱5
364
进口笔数
4
出口笔数
$2.70M
进口金额
$59.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-09-19
最近出口
87
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108324659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GWH0BC |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | Nhà B26, BT6, khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯƠNG TIỆN ĐIỆN THÔNG MINH SELEX |
| 企业英文名称 | SELEX SMART ELECTRIC VEHICLES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà B26, BT6, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977209980 |
| 邮箱 | info@selex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 13.4685亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 871160 | 电动摩托车 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 010190 | 活骡驴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $2.17M |
| 马来西亚 | 54 | $327.3K |
| 韩国 | 20 | $102.1K |
| 菲律宾 | 38 | $24.3K |
| 中国台湾 | 80 | $22.5K |
| 美国 | 24 | $15.2K |
| 日本 | 37 | $8.7K |
| 英国 | 5 | $7.0K |
| 泰国 | 23 | $5.3K |
| 德国 | 21 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $59.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou SIA Science & Technology Co., Ltd. | 拉脱维亚 | 13 | $240.0K | 750W-75kW直流电机、摩托车及配件 |
| Chongqing Langying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $234.8K | 摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Jnicon Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 12 | $64.9K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $49.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 42 | $44.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Wotech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $38.5K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $34.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 20 | $31.0K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $1.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AP Electric Mobility Inc. | 菲律宾 | 3 | $54.0K | 静止变流器、电动摩托车 |
| Transev Philippines Inc. | 菲律宾 | 1 | $5.5K | 其他塑料建材、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 锂离子电池 | AP Electric Mobility Inc. | 菲律宾 | $14.0K |
| 2024-09-19 | 摩托车及配件 | AP ELECTRIC MOBILITY INC | 菲律宾 | $0 |
| 2024-09-19 | 静止变流器 | AP ELECTRIC MOBILITY INC | 菲律宾 | $6 |
| 2024-09-19 | 其他电气设备 | AP ELECTRIC MOBILITY INC | 菲律宾 | $3 |
| 2024-09-19 | 便携式电灯 | AP ELECTRIC MOBILITY INC | 菲律宾 | $3 |
| 2024-09-19 | 自行车车架零件 | AP ELECTRIC MOBILITY INC | 菲律宾 | $1 |
| 2024-09-19 | 其他钢弹簧 | AP ELECTRIC MOBILITY INC | 菲律宾 | $1 |
| 2024-09-19 | 带接头绝缘电线 | AP ELECTRIC MOBILITY INC | 菲律宾 | $15 |
| 2024-09-19 | 自行车车架零件 | AP ELECTRIC MOBILITY INC | 菲律宾 | $1 |
| 2024-09-19 | 摩托车及配件 | AP ELECTRIC MOBILITY INC | 菲律宾 | $10 |