Divimex Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他焊接机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ DIVIMEX

52
进口笔数
0
出口笔数
$641.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109301728
企查查编码QVNVN5AT64
成立日期2020-08-10
联系地址Số nhà 7 BT1, khu đô thị Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ DIVIMEX
企业英文名称DIVIMEX TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 7 BT1, khu đô thị Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851580其他焊接机
640192防水踝靴
640110防水安全鞋
846261液压压力机
640291其他踝靴
820600手工工具套装
842541车库千斤顶
845929非数控钻床
847989其他功能机器
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$424.5K
中国台湾7$93.2K
加拿大1$52.0K
土耳其1$35.7K
圣马力诺5$30.8K
韩国1$5.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Haolida Automotive Equipment Mfg. Co., Ltd.中国2$151.1K测试台、其他金属加工机床
DENVER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$43.7K卧式非数控车床、其他金属车床
Shanghai Abondant Trading Co., Ltd.中国3$33.6K其他功能机器、功能机器零件
Deca S.P.A.意大利5$30.8K静止变流器、非自动电弧焊机
Nanjing Klaus CNC Machinery Co., Ltd.中国2$29.2K数控金属成形机、数控金属折弯机
HANS TOOL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$25.8K钳子镊子、手动螺丝刀
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦3$24.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Zhean Group Co., Ltd.中国3$21.9K呼吸器具、其他踝靴
China Active Filtration Ltd.中国4$18.3K发动机空气滤清器、内燃机滤油器
Tianjin Litai Shoes Science & Technology Co., Ltd.中国3$11.3K防水安全鞋、防水踝靴

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15其他焊接机Deca S.P.A.圣马力诺$3.0K
2025-12-15静止变流器Deca S.P.A.圣马力诺$2.7K
2025-12-15静止变流器Deca S.P.A.圣马力诺$4.6K
2025-12-08可互换冲压工具CHINA ACTIVE FILTRATION LTD中国$96
2025-12-08可互换冲压工具CHINA ACTIVE FILTRATION LTD中国$288
2025-12-08喷砂机CHINA ACTIVE FILTRATION LTD中国$2.4K
2025-11-11手工工具套装HANS TOOL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.1K
2025-11-11手工工具套装HANS TOOL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$168
2025-11-11手工工具套装HANS TOOL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$992
2025-11-11手工工具套装HANS TOOL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.1K

相关企业 · 同类产品

Divimex Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →