Divimex Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他焊接机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ DIVIMEX
56
进口笔数
0
出口笔数
$691.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109301728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN5AT64 |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | Số nhà 7 BT1, khu đô thị Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ DIVIMEX |
| 企业英文名称 | DIVIMEX TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7 BT1, khu đô thị Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 640110 | 防水安全鞋 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $444.3K |
| 中国台湾 | 8 | $116.6K |
| 加拿大 | 1 | $52.0K |
| 圣马力诺 | 6 | $38.4K |
| 土耳其 | 1 | $35.7K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haolida Automotive Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.1K | 其他金属加工机床、测试台 |
| HANS TOOL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $49.2K | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
| DENVER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $43.7K | 其他金属车床、卧式非数控车床 |
| Deca S.P.A. | 意大利 | 6 | $38.4K | 静止变流器、非自动电弧焊机 |
| Shanghai Abondant Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.6K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Nanjing Klaus CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $24.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhean Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.9K | 呼吸器具、其他踝靴 |
| China Active Filtration Ltd. | 中国 | 4 | $18.3K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| Tianjin Litai Shoes Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 防水安全鞋、防水踝靴 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 车库千斤顶 | Hauvrex (Hangzhou) Automotive Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-16 | 其他功能机器 | Hauvrex (Hangzhou) Automotive Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-19 | 其他焊接机 | Deca S.P.A. | 圣马力诺 | $4.8K |
| 2026-05-19 | 手工工具套装 | HANS TOOL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |
| 2026-05-19 | 手工工具套装 | HANS TOOL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-05-19 | 手工工具套装 | HANS TOOL INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-05-19 | 静止变流器 | Deca S.P.A. | 圣马力诺 | $348 |
| 2026-05-19 | 其他焊接机 | Deca S.P.A. | 圣马力诺 | $1.6K |
| 2026-05-19 | 其他焊接机 | Deca S.P.A. | 圣马力诺 | $828 |
| 2026-05-18 | 喷砂机 | Guangzhou Yokistar Co., Ltd. | 中国 | $330 |