Mega Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 磷酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEGA CHEMICAL
38
进口笔数
26
出口笔数
$548.9K
进口金额
$179.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314578722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCB3DV0 |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGA CHEMICAL |
| 企业英文名称 | MEGA CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 02743599028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280920 | 磷酸类 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 290545 | 甘油 |
| 283322 | 硫酸铝 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $292.0K |
| 韩国 | 13 | $256.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $179.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $223.8K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 11 | $195.2K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Beekei Corp | 韩国 | 2 | $61.7K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Weifang Xiatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.0K | 其他化学制剂、其他硫酸盐 |
| Shandong Yili Spring Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他硫酸盐、氯化铵 |
| Lee & Man Chemical (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 聚四氟乙烯、其他不饱和氟化烃 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $179.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 磷酸类 | Beekei Corp | 韩国 | $20.9K |
| 2026-04-28 | 磷酸类 | Beekei Corp | 韩国 | $20.9K |
| 2026-03-09 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-02-23 | 磷酸类 | Beekei Corp | 韩国 | $19.9K |
| 2025-08-01 | 磷酸类 | BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | $18.7K |
| 2025-07-30 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-06-07 | 磷酸类 | BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | $18.3K |
| 2025-04-15 | 磷酸类 | BEEKEI CORP ORATION | 韩国 | $17.9K |
| 2025-03-25 | 固体烧碱 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2025-03-03 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.9K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 甘油 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-15 | 甘油 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-04 | 其他丙烯酸聚合物 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $509 |
| 2024-04-01 | 其他丙烯酸聚合物 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-01-30 | 甘油 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-27 | 硫酸铝 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $261 |
| 2023-11-15 | 硫酸 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-11-08 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-11-07 | 硫酸 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2023-11-02 | 其他硫酸盐 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.5K |