Mega Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 磷酸类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEGA CHEMICAL

38
进口笔数
26
出口笔数
$548.9K
进口金额
$179.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-10进口 $26.2K · 3 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $125 · 1 笔2024-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-10进口 $26.2K · 3 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔2023-12进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.6K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 1 笔出口 $125 · 1 笔2024-05进口 $10.7K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.0K · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314578722
企查查编码QVNPCB3DV0
成立日期2017-08-17
联系地址Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGA CHEMICAL
企业英文名称MEGA CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话02743599028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280920磷酸类
282732氯化铝
283329其他硫酸盐
281511固体烧碱
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
280700硫酸
382499其他化学制剂
283329其他硫酸盐
290545甘油
283322硫酸铝
390690其他丙烯酸聚合物
280800硝酸类
390610聚甲基丙烯酸甲酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$292.0K
韩国13$256.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$179.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国17$223.8K固体烧碱、其他化学制剂
Beekei Corp.韩国11$195.2K硝酸类、氢氧化钾
Beekei Corp韩国2$61.7K硝酸类、氢氧化钾
Weifang Xiatong Trading Co., Ltd.中国6$47.0K其他化学制剂、其他硫酸盐
Shandong Yili Spring Chemical Industry Co., Ltd.中国1$12.7K其他硫酸盐、氯化铵
Lee & Man Chemical (H.K.) Ltd.中国1$8.5K聚四氟乙烯、其他不饱和氟化烃

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南26$179.1K纺织染色助剂、工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28磷酸类Beekei Corp韩国$20.9K
2026-04-28磷酸类Beekei Corp韩国$20.9K
2026-03-09其他化学制剂QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$10.8K
2026-02-23磷酸类Beekei Corp韩国$19.9K
2025-08-01磷酸类BEEKEI CORP ORATION韩国$18.7K
2025-07-30其他化学制剂QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$10.7K
2025-06-07磷酸类BEEKEI CORP ORATION韩国$18.3K
2025-04-15磷酸类BEEKEI CORP ORATION韩国$17.9K
2025-03-25固体烧碱QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$34.2K
2025-03-03其他化学制剂QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$16.9K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-09甘油NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$1.5K
2024-05-15甘油NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2024-05-04其他丙烯酸聚合物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$509
2024-04-01其他丙烯酸聚合物NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$125
2024-01-30甘油NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$1.2K
2024-01-27硫酸铝NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$261
2023-11-15硫酸NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$3.2K
2023-11-08聚甲基丙烯酸甲酯NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$1.8K
2023-11-07硫酸NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$47
2023-11-02其他硫酸盐NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$14.5K

相关企业 · 同类产品

Mega Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →