Thai Binh Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
8
进口笔数
2
出口笔数
$57.6K
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-02-13
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700540133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FYMS4V |
| 成立日期 | 2003-11-24 |
| 联系地址 | Số 9/1 Khu phố Bình Quới A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI BINH DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/1 Khu phố Bình Quới A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02743715152 |
| 邮箱 | tbd.binhduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $57.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd. | 越南 | 8 | $57.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.9K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Global Tone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 塑料封口件、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 未涂布瓦楞纸 | Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-02-26 | 再生挂面纸板 | Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-02-24 | 150克以上再生衬纸 | Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd. | 越南 | $472 |
| 2026-02-24 | 150克以上再生衬纸 | Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd. | 越南 | $540 |
| 2026-02-24 | 未涂布瓦楞纸 | Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd. | 越南 | $624 |
| 2026-02-11 | 其他纸制品 | Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 其他纸制品 | Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-11 | 多层涂布纸板 | Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2026-02-05 | 未涂布瓦楞纸 | Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd. | 越南 | $858 |
| 2026-02-05 | 再生挂面纸板 | Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 瓦楞纸箱 | Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $987 |
| 2026-02-13 | 瓦楞纸箱 | Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $854 |
| 2026-02-13 | 瓦楞纸箱 | Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $672 |
| 2026-02-13 | 瓦楞纸箱 | Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-02-13 | 瓦楞纸箱 | Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-02-13 | 瓦楞纸箱 | Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-02-13 | 瓦楞纸箱 | Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $696 |
| 2026-02-13 | 瓦楞纸箱 | Roll Sport Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | $26 |