Bee Choices Import Export Trading & Tourism Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và DU LịCH BEE CHOICES
11
进口笔数
93
出口笔数
$412.2K
进口金额
$692.3K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110427235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0JQ55P |
| 成立日期 | 2023-07-25 |
| 联系地址 | 82 Hòa Mã, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DU LỊCH BEE CHOICES |
| 企业英文名称 | BEE CHOICES TRAVEL AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Hòa Mã, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84916991621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $412.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $507.2K |
| 新加坡 | 15 | $185.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shanying Paper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $188.5K | 其他涂布纸、涂布纸卷 |
| Masterwork Machinery (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $168.8K | 纸张切割机、其他钢铁制品 |
| HK Jixing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.0K | 未涂布加工纤维纸板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G Pack Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $634.7K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| CONG TY TNHH THAI BINH DUONG (2700282748) | 越南 | 8 | $57.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 多层涂布纸板 | ZHEJIANG SHANYING PAPER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 多层涂布纸板 | ZHEJIANG SHANYING PAPER CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-20 | 多层涂布纸板 | ZHEJIANG SHANYING PAPER CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-20 | 多层涂布纸板 | ZHEJIANG SHANYING PAPER CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 多层涂布纸板 | ZHEJIANG SHANYING PAPER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-12 | 多层涂布纸板 | ZHEJIANG SHANYING PAPER CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-02-12 | 多层涂布纸板 | ZHEJIANG SHANYING PAPER CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-12 | 多层涂布纸板 | ZHEJIANG SHANYING PAPER CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-12-09 | 未涂布加工纤维纸板 | HK JIXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-09 | 未涂布加工纤维纸板 | HK JIXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未涂布瓦楞纸 | G PACK SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | G PACK SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | G PACK SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 未涂布瓦楞纸 | G PACK SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | G PACK SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 未涂布瓦楞纸 | G PACK SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $413 |
| 2026-04-13 | 150克以上再生衬纸 | G PACK SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 150克以上再生衬纸 | G PACK SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $454 |
| 2026-04-12 | 再生挂面纸板 | G PACK SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-04-12 | 多层涂布纸板 | G PACK SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $17.4K |