KTS Mall Trade and Import Export Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KTS MALL
3
进口笔数
0
出口笔数
$60.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500690154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW2GSJ5 |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | Số 121, đường Trưng Trắc, Phường Trưng Trắc, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KTS MALL |
| 企业英文名称 | KTS MALL TRADE AND IMPORT EXPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 121, đường Trưng Trắc, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84973636350 |
| 邮箱 | Infoktsmall@gmail.com |
| 官网 | ktsmall.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $60.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Red Pie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.1K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 洗发剂 | SUZHOU RED PIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | SUZHOU RED PIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | SUZHOU RED PIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | SUZHOU RED PIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-04-23 | 其他护肤品 | SUZHOU RED PIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-23 | 零售清洁粉剂 | SUZHOU RED PIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | SUZHOU RED PIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-23 | 口腔卫生产品 | SUZHOU RED PIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 皮肤清洁剂 | SUZHOU RED PIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $855 |
| 2026-04-23 | 口腔卫生产品 | SUZHOU RED PIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |