Dong Sang Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Đồng Sáng
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$71.7K
出口金额
—
最近进口
2024-01-04
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305821018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESG6N0C |
| 成立日期 | 2008-06-27 |
| 联系地址 | 5 Cao Đức Lân, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỒNG SÁNG |
| 企业英文名称 | DONG SANG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 đường số 58, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84913971778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940153 | 藤椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 5 | $39.4K |
| 法国 | 1 | $16.5K |
| 越南 | 2 | $6.4K |
| 瑞士 | 1 | $5.9K |
| 美国 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fa4c3dbb574b96e3ec2eafbb0bf68857 | 5 | $39.4K | ||
| Wetter (Indochine) Ltd. | 法国 | 1 | $16.5K | 塑料装饰品、藤椅 |
| Wetter (Indochine) Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Wetter (Indochine) Ltd. | 瑞士 | 1 | $5.9K | 塑料装饰品、其他塑纺箱盒 |
| Wetter (Indochine) Ltd. | 美国 | 2 | $3.6K | 塑料装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $760 |
| 2024-01-04 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2024-01-04 | 塑料装饰品 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 美国 | $550 |
| 2024-01-04 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $803 |
| 2024-01-04 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $471 |
| 2024-01-04 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $659 |
| 2024-01-04 | 塑料装饰品 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 美国 | $849 |
| 2024-01-04 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2024-01-04 | 塑料装饰品 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 美国 | $1.2K |
| 2024-01-04 | 藤编篮筐 | WETTER (INDOCHINE) LTD | 中国香港 | $471 |