AC & R Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AC & R VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$93.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314184950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NVADGS |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | 51 đường Trần Phú, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AC & R VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AC&R VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 đường Trần Phú, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838352741 |
| 传真 | 0838304884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $51.3K |
| 中国 | 3 | $28.0K |
| 波兰 | 1 | $11.9K |
| 印度 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dixell S.r.l. | 意大利 | 1 | $27.1K | 其他自动控制仪、自动控制仪器 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.7K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Castel Refrigeration (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 阀门龙头、安全阀 |
| Foshan Dingyan Automatic Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 包装机械、气体发生器 |
| ff60897612e30c6562b46863ee371106 | 1 | $5.0K |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 包装机械 | FOSHAN DING YAN AUTOMATIC PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-04-05 | 包装机械 | FOSHAN DING YAN AUTOMATIC PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-04-05 | 包装机械 | FOSHAN DING YAN AUTOMATIC PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-04-05 | 包装机械 | FOSHAN DING YAN AUTOMATIC PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-05-05 | 电热电阻器 | CALORFLEX SRL | 意大利 | $197 |
| 2023-05-05 | 电热电阻器 | CALORFLEX SRL | 意大利 | $635 |
| 2023-05-05 | 电热电阻器 | CALORFLEX SRL | 意大利 | $318 |
| 2023-05-05 | 电热电阻器 | CALORFLEX SRL | 意大利 | $635 |
| 2023-05-05 | 电热电阻器 | CALORFLEX SRL | 意大利 | $1.6K |
| 2023-05-05 | 电热电阻器 | CALORFLEX SRL | 意大利 | $635 |