Lycopod Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THạCH TùNG
38
进口笔数
11
出口笔数
$536.4K
进口金额
$78.6K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-02-10
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302912958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5NVNAF |
| 成立日期 | 2003-04-15 |
| 联系地址 | 305/10 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THẠCH TÙNG |
| 企业英文名称 | LYCOPOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 305/10 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842835265976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $289.0K |
| 意大利 | 5 | $86.0K |
| 美国 | 4 | $56.5K |
| 德国 | 2 | $54.0K |
| 英国 | 13 | $29.7K |
| 中国 | 6 | $9.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $7.1K |
| 新加坡 | 1 | $3.2K |
| 比利时 | 3 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $62.0K |
| 新加坡 | 1 | $8.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sally Trades Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $289.0K | 低脂乳粉 |
| Xian Betstar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 液体气体测量仪 |
| Vici AG International | 意大利 | 3 | $38.3K | 气体过滤机械、气体发生器 |
| Vici AG International | 瑞士 | 1 | $32.2K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| ATI Air Techniques International | 英国 | 9 | $21.9K | 气体烟雾分析仪、喷砂机 |
| Stellar Technology | 美国 | 2 | $18.3K | 压力测量仪、泵及压缩机零件 |
| Keith Shuttleworth & Associates Ltd. | 英国 | 2 | $6.0K | 分析仪器、不锈钢管配件 |
| Hanwei Electronics Group Corporation | 中国 | 2 | $2.8K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Cambridge Filter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.9K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| ATI Air Techniques International | 比利时 | 3 | $1.6K | 其他润滑剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATI Air Techniques International | 英国 | 8 | $62.0K | 气体烟雾分析仪、喷砂机 |
| Cambridge Filter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| Asengixo | 澳大利亚 | 2 | $8.1K | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 喷砂机 | ATI Air Techniques International | 英国 | $169 |
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | ATI Air Techniques International | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 气体烟雾分析仪 | ATI Air Techniques International | 英国 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 喷砂机 | ATI Air Techniques International | 英国 | $386 |
| 2026-04-02 | 喷砂机 | ATI Air Techniques International | 英国 | $386 |
| 2026-04-02 | 喷砂机 | ATI Air Techniques International | 英国 | $169 |
| 2026-03-19 | 气体发生器 | VICI AG INTERNATIONAL | 意大利 | $32.2K |
| 2026-03-19 | 压力测量仪 | STELLAR TECHNOLOGY | 美国 | $4.6K |
| 2026-03-17 | 液体气体测量仪 | NORRSCOPE LTD | 爱尔兰 | $7.1K |
| 2026-03-10 | 气体烟雾分析仪 | ATI Air Techniques International | 英国 | $1.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 喷砂机 | ATI Air Techniques International | 英国 | $920 |
| 2026-02-10 | 气体烟雾分析仪 | ATI Air Techniques International | 英国 | $7.3K |
| 2026-02-10 | 喷砂机 | ATI Air Techniques International | 英国 | $2.2K |
| 2026-01-21 | 气体烟雾分析仪 | ATI Air Techniques International | 英国 | $7.3K |
| 2025-09-19 | 气体烟雾分析仪 | ATI AIR TECHNIQUES INTERNATIONAL | 英国 | $7.0K |
| 2025-04-15 | 压力测量仪 | AS ENGIXO | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2025-01-20 | 喷砂机 | ATI AIR TECHNIQUES INTERNATIONAL | 英国 | $920 |
| 2025-01-20 | 喷砂机 | ATI AIR TECHNIQUES INTERNATIONAL | 英国 | $2.2K |
| 2024-08-23 | 气体烟雾分析仪 | ATI AIR TECHNIQUES INTERNATIONAL | 英国 | $7.0K |
| 2024-08-23 | 气体烟雾分析仪 | ATI AIR TECHNIQUES INTERNATIONAL | 英国 | $7.3K |