Viet Thong Hung Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Việt Thống Hưng Thịnh
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$41.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312615305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CVA7WH |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | 130C Tô Ngọc Vân, Khu phố 7, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT THỐNG HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130C Tô Ngọc Vân, Khu phố 41, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84838842698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $41.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Capable Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 带接头绝缘电线、其他钢铁结构体 |
| Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 皮带输送机 | Capable Tech Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-01 | 皮带输送机 | Capable Tech Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-21 | 皮带输送机 | Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17.7K |
| 2025-07-10 | 皮带输送机 | Thantawan Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17.7K |
| 2023-09-25 | 皮带输送机 | Worldon (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |