Kha Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kha Nam

3
进口笔数
298
出口笔数
$27.6K
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-01-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 10 笔2025-01进口 $501 · 1 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 25 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 10 笔2025-01进口 $501 · 1 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $131.9K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313803372
企查查编码QVN41BR5QV
成立日期2016-05-12
联系地址14/40 Tâm Tâm Xã, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHA NAM
企业英文名称KHA NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14/40 Tâm Tâm Xã, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846229数控金属成形机
850152750W-75kW交流电机
940179金属框架座椅
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842839其他连续输送机
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
842833皮带输送机
722230不锈钢棒杆材
847989其他功能机器
848310传动轴及曲柄
830249贱金属配件
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$27.3K
越南1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南292$1.37M
澳大利亚1$7.3K
日本1$514

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Harsle Machine Tool Co., Ltd.中国1$26.8K数控金属折弯机、数控金属成形机
Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd.中国1$501激光机床、其他焊接机
Takasho Co., Ltd.日本1$300木制箍桶制品、金属框架座椅

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南257$1.38M通信设备零件、带接头绝缘电线
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南39$41.1K其他电路开关装置、固定碳电阻
The Sourcing Factory Pty Ltd澳大利亚1$7.3K软垫木座椅、金属办公家具
Takasho Co., Ltd.日本1$514非针叶劈制木、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16750W-75kW交流电机JINAN SENFENG LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$501
2023-04-27金属框架座椅TAKASHO CO LTD越南$200
2023-04-27其他木家具TAKASHO CO LTD越南$100
2023-01-30数控金属成形机NANJING HARSLE MACHINE TOOL CO LTD中国$26.8K

出口(共 298)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28螺纹螺母XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$402
2026-04-27其他铝制品XP POWER (VIETNAM) CO LTD$201
2026-04-17钢制容器(>300升)Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$666
2026-04-17传动轴及曲柄Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.$325
2026-04-17非螺纹钢销Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$268
2026-04-09其他连续输送机Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.$8.2K
2026-02-11其他钢铁结构体XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$427
2026-02-11其他钢铁制品XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$136
2026-02-11其他钢铁结构体XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$419
2026-02-11其他铝制品XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$0

相关企业 · 同类产品

Kha Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →