Kha Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kha Nam
3
进口笔数
298
出口笔数
$27.6K
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-01-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313803372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41BR5QV |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | 14/40 Tâm Tâm Xã, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHA NAM |
| 企业英文名称 | KHA NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/40 Tâm Tâm Xã, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $27.3K |
| 越南 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 292 | $1.37M |
| 澳大利亚 | 1 | $7.3K |
| 日本 | 1 | $514 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Harsle Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $501 | 激光机床、其他焊接机 |
| Takasho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $300 | 木制箍桶制品、金属框架座椅 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 257 | $1.38M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $41.1K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| The Sourcing Factory Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.3K | 软垫木座椅、金属办公家具 |
| Takasho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $514 | 非针叶劈制木、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 750W-75kW交流电机 | JINAN SENFENG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $501 |
| 2023-04-27 | 金属框架座椅 | TAKASHO CO LTD | 越南 | $200 |
| 2023-04-27 | 其他木家具 | TAKASHO CO LTD | 越南 | $100 |
| 2023-01-30 | 数控金属成形机 | NANJING HARSLE MACHINE TOOL CO LTD | 中国 | $26.8K |
出口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | — | $201 |
| 2026-04-17 | 钢制容器(>300升) | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $666 |
| 2026-04-17 | 传动轴及曲柄 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | — | $325 |
| 2026-04-17 | 非螺纹钢销 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-04-09 | 其他连续输送机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | — | $8.2K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $419 |
| 2026-02-11 | 其他铝制品 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $0 |